free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0264/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0045/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0087/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4035/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0264/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0045/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0087/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4035/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$3.51
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$43.14
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro mining rig
Bitdeer logo Bitdeer
Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
$16.80
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79 Bitmain Antminer Z15 Pro Bitdeer SealMiner A4 U...
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 920.0 Th/s 840 Kh/s 886 Th/s
Điện năng 14500.0 W 2650.0 W 8372.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th 3.15 j/Kh 9.45 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026May 2023May 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $65.39
Thị trường hashrate
$49.50
Đào tiền điện tử
$62.97
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $34.80 $6.36 $20.09
Lợi nhuận /ngày $3.51 $43.14 $16.80
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem