free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0140/TH/d XELISHASHV3 $0.0294/KH/d TARIRANDOMX $0.0061/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0041/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0110/MH/d KARLSENHASHV2 $6.1833/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0020/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0144/TH/d PEARLHASH $0.0140/TH/d XELISHASHV3 $0.0294/KH/d TARIRANDOMX $0.0061/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0041/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0110/MH/d KARLSENHASHV2 $6.1833/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d ZKSNARK $0.0020/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0144/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$1.61
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$37.44
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$128.86
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79 Bitmain Antminer Z15 Pro Fusionsilicon X1 Miner
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Lyra2REv2
Hashrate 920.0 Th/s 840 Kh/s 12.96 Gh/s
Điện năng 14500.0 W 2650.0 W 1110.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th 3.15 j/Kh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026May 2023Jan 2019
Thu nhập
Thu nhập /ngày $65.75
Thị trường hashrate
$50.99
Thị trường hashrate
$131.52
Đào tiền điện tử
Chi phí /ngày $34.80 $6.36 $2.66
Lợi nhuận /ngày $1.61 $37.44 $128.86
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem