free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7459/GH/d KERYXHASH $1.9676/MH/d PEARLHASH $0.0285/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2864/GH/d VERSAHASH $0.0023/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0295/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7459/GH/d KERYXHASH $1.9676/MH/d PEARLHASH $0.0285/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2864/GH/d VERSAHASH $0.0023/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0295/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.69
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitdeer SealMiner DL1 Hydro mining rig
Bitdeer logo Bitdeer
Bitdeer SealMiner DL1 Hydro
$6.15
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.20
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79 Bitdeer SealMiner DL1 ... Jasminer X44-P
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Scrypt Etchash
Hashrate 920.0 Th/s 52.5 Gh/s 23.4 Gh/s
Điện năng 14500.0 W 7823.0 W 2550.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th 149.01 j/Gh 108.97 j/Gh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026Jun 2026Jun 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $39.26
Thị trường hashrate
$33.65
Thị trường hashrate
$45.47
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $34.80 $18.78 $6.12
Lợi nhuận /ngày $-1.69 $6.15 $3.20
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem