free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0264/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0044/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0087/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4043/GH/d VERSAHASH $0.0006/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d PEARLHASH $0.0134/TH/d XELISHASHV3 $0.0264/KH/d TARIRANDOMX $0.0506/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0044/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0087/MH/d KARLSENHASHV2 $7.4043/GH/d VERSAHASH $0.0006/MH/d ZKSNARK $0.0019/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0138/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$3.74
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$86.56
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
$9.19
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79 Fusionsilicon X1 Miner Bitmain Antminer S21e ...
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Lyra2REv2 Sha256
Hashrate 920.0 Th/s 12.96 Gh/s 860 Th/s
Điện năng 14500.0 W 1110.0 W 11180.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th 13.00 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026Jan 2019Jan 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $65.42
Thị trường hashrate
$89.22
Đào tiền điện tử
$61.15
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $34.80 $2.66 $26.83
Lợi nhuận /ngày $3.74 $86.56 $9.19
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem