free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3015/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0379/TH/d PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3015/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0379/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$3.11
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$4.95
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15
$28.96
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$58.80
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79 Proto Rig Bitmain Antminer Z15 Bitmain Antminer Z15 Pro
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Sha256 Equihash Equihash
Hashrate 920.0 Th/s 819 Th/s 420 Kh/s 840 Kh/s
Điện năng 14500.0 W 12000.0 W 1510.0 W 2650.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th 14.65 j/Th 3.60 j/Kh 3.15 j/Kh
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Jan 2026Sep 2025Jun 2020May 2023
Thu nhập
Thu nhập /ngày $46.95
Thị trường hashrate
$41.80
Thị trường hashrate
$39.52
Thị trường hashrate
$79.05
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $34.80 $28.80 $3.62 $6.36
Lợi nhuận /ngày $3.11 $4.95 $28.96 $58.80
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem