— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
4/4
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | MicroBT WhatsMiner M79 | Proto Rig | Fusionsilicon X1 Miner | Bitmain Antminer Z15 Pro |
|---|---|---|---|---|
| Phần cứng | ||||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 | Lyra2REv2 | Equihash |
| Hashrate | 920.0 Th/s | 819 Th/s | 12.96 Gh/s | 840 Kh/s |
| Điện năng | 14500.0 W | 12000.0 W | 1110.0 W | 2650.0 W |
| Hiệu quả | 15.76 j/Th | 14.65 j/Th | — | 3.15 j/Kh |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Jan 2026 | Sep 2025 | Jan 2019 | May 2023 |
|
Thu nhập
|
||||
| Thu nhập /ngày |
$65.41
Thị trường hashrate
|
$58.23
Thị trường hashrate
|
$54.62
Đào tiền điện tử
|
$50.01
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $34.80 | $28.80 | $2.66 | $6.36 |
| Lợi nhuận /ngày | $3.66 | $5.44 | $51.96 | $42.94 |
| Thời gian hoàn vốn | ||||
| Hoà vốn | — | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement