— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
| Thông số | Proto Rig | Bitmain Antminer S23 H... | Fusionsilicon X1 Miner |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 | — |
| Hashrate | 819 Th/s | 1.16 Ph/s | — |
| Điện năng | 12000.0 W | 11020.0 W | — |
| Hiệu quả | 14.65 j/Th | 9500.00 j/Ph | — |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | Jan 2026 | Jan 2019 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$35.84
Thị trường hashrate
|
$50.77
Thị trường hashrate
|
$0.00
Đào tiền điện tử
|
| Chi phí /ngày | $28.80 | $26.45 | $2.66 |
| Lợi nhuận /ngày | $0.81 | $15.49 | $-2.66 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |