— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer Z15 Pro
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Bitmain Antminer Z15K
+Jasminer X44-P
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Proto Rig | Bitmain Antminer Z15 | MicroBT WhatsMiner M79 |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Sha256 | Equihash | Sha256 |
| Hashrate | 819 Th/s | 420 Kh/s | 920.0 Th/s |
| Điện năng | 12000.0 W | 1510.0 W | 14500.0 W |
| Hiệu quả | 14.65 j/Th | 3.60 j/Kh | 15.76 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | Jun 2020 | Jan 2026 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$41.80
Thị trường hashrate
|
$39.52
Thị trường hashrate
|
$46.95
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $28.80 | $3.62 | $34.80 |
| Lợi nhuận /ngày | $5.27 | $28.91 | $3.47 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement