free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0213/TH/d XELISHASHV3 $0.0204/KH/d TARIRANDOMX $0.0088/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0176/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0142/MH/d KARLSENHASHV2 $6.6590/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d FISHHASH $0.0062/MH/d KADENA $0.0156/TH/d IRONFISH $6.1988/GH/d PEARLHASH $0.0213/TH/d XELISHASHV3 $0.0204/KH/d TARIRANDOMX $0.0088/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0176/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0142/MH/d KARLSENHASHV2 $6.6590/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d FISHHASH $0.0062/MH/d KADENA $0.0156/TH/d IRONFISH $6.1988/GH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$-4.53
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$21.10
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$7.92
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitmain Antminer Z15 Pro Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 819 Th/s 840 Kh/s 1.16 Ph/s
Điện năng 12000.0 W 2650.0 W 11020.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 3.15 j/Kh 9500.00 j/Ph
Loại ASICASICASIC
Phát hành Sep 2025May 2023Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $42.51
Thị trường hashrate
$32.96
Thị trường hashrate
$60.21
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $6.36 $26.45
Lợi nhuận /ngày $-4.53 $21.10 $7.92
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem