— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer S21e XP Hydro
+Bitdeer SealMiner A4 Pro Hydro
+Bitdeer SealMiner A3 Pro Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Proto Rig | Bitmain Antminer Z15 Pro | Jasminer X44-P |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Sha256 | Equihash | Etchash |
| Hashrate | 819 Th/s | 840 Kh/s | 23.4 Gh/s |
| Điện năng | 12000.0 W | 2650.0 W | 2550.0 W |
| Hiệu quả | 14.65 j/Th | 3.15 j/Kh | 108.97 j/Gh |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | May 2023 | Jun 2025 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$43.79
Thị trường hashrate
|
$32.96
Thị trường hashrate
|
$59.25
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $28.80 | $6.36 | $6.12 |
| Lợi nhuận /ngày | $-3.74 | $21.48 | $4.97 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement