free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7276/GH/d KERYXHASH $2.1405/MH/d PEARLHASH $0.0272/TH/d XELISHASHV3 $0.0297/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2469/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7276/GH/d KERYXHASH $2.1405/MH/d PEARLHASH $0.0272/TH/d XELISHASHV3 $0.0297/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2469/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.76
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$31.96
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.60
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitmain Antminer Z15 Pro MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 819 Th/s 840 Kh/s 920.0 Th/s
Điện năng 12000.0 W 2650.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 3.15 j/Kh 15.76 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Sep 2025May 2023Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $36.27
Thị trường hashrate
$51.18
Thị trường hashrate
$40.74
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $6.36 $34.80
Lợi nhuận /ngày $0.76 $31.96 $-1.60
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem