— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Jasminer X44-P
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer S21e XP Hydro
+Bitdeer SealMiner A3 Pro Hydro
+Bitmain Antminer S23 Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Proto Rig | Bitdeer SealMiner A4 P... | Bitdeer SealMiner A4 U... |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 | Sha256 |
| Hashrate | 819 Th/s | 680 Th/s | 886 Th/s |
| Điện năng | 12000.0 W | 7412.0 W | 8372.0 W |
| Hiệu quả | 14.65 j/Th | 10.90 j/Th | 9.45 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | May 2026 | May 2026 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$49.99
Thị trường hashrate
|
$41.50
Thị trường hashrate
|
$54.07
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $28.80 | $17.79 | $20.09 |
| Lợi nhuận /ngày | $-1.55 | $4.83 | $9.39 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement