free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7423/GH/d KERYXHASH $2.0137/MH/d PEARLHASH $0.0292/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2788/GH/d VERSAHASH $0.0023/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7423/GH/d KERYXHASH $2.0137/MH/d PEARLHASH $0.0292/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2788/GH/d VERSAHASH $0.0023/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.74
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitdeer SealMiner DL1 Hydro mining rig
Bitdeer logo Bitdeer
Bitdeer SealMiner DL1 Hydro
$6.17
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.19
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.62
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitdeer SealMiner DL1 ... Jasminer X44-P MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Scrypt Etchash Sha256
Hashrate 819 Th/s 52.5 Gh/s 23.4 Gh/s 920.0 Th/s
Điện năng 12000.0 W 7823.0 W 2550.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 149.01 j/Gh 108.97 j/Gh 15.76 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jun 2026Jun 2025Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $35.02
Thị trường hashrate
$33.71
Thị trường hashrate
$45.56
Thị trường hashrate
$39.33
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $18.78 $6.12 $34.80
Lợi nhuận /ngày $0.74 $6.17 $3.19 $-1.62
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem