free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7366/GH/d KERYXHASH $2.0886/MH/d PEARLHASH $0.0273/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2664/GH/d VERSAHASH $0.0022/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7366/GH/d KERYXHASH $2.0886/MH/d PEARLHASH $0.0273/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2664/GH/d VERSAHASH $0.0022/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0079/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.81
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
$10.51
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.54
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Bitmain Antminer S23e ... MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Sha256 Sha256
Hashrate 819 Th/s 865.0 Th/s 920.0 Th/s
Điện năng 12000.0 W 8650.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 10.00 j/Th 15.76 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Apr 2026Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $35.84
Thị trường hashrate
$37.86
Thị trường hashrate
$40.27
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $20.76 $34.80
Lợi nhuận /ngày $0.81 $10.51 $-1.54
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem