— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
3/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Fusionsilicon X1 Miner
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer Z15 Pro
+Bitdeer SealMiner A4 Pro Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Proto Rig | Bitmain Antminer S23e ... | MicroBT WhatsMiner M79 |
|---|---|---|---|
| Phần cứng | |||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 | Sha256 |
| Hashrate | 819 Th/s | 865.0 Th/s | 920.0 Th/s |
| Điện năng | 12000.0 W | 8650.0 W | 14500.0 W |
| Hiệu quả | 14.65 j/Th | 10.00 j/Th | 15.76 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | Apr 2026 | Jan 2026 |
|
Thu nhập
|
|||
| Thu nhập /ngày |
$58.21
Thị trường hashrate
|
$61.48
Thị trường hashrate
|
$65.39
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $28.80 | $20.76 | $34.80 |
| Lợi nhuận /ngày | $5.30 | $15.26 | $3.51 |
| Thời gian hoàn vốn | |||
| Hoà vốn | — | — | — |
| Xem | Xem | Xem | Xem |
Advertisement