free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7276/GH/d KERYXHASH $2.1278/MH/d PEARLHASH $0.0272/TH/d XELISHASHV3 $0.0297/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2469/GH/d VERSAHASH $0.0023/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7276/GH/d KERYXHASH $2.1278/MH/d PEARLHASH $0.0272/TH/d XELISHASHV3 $0.0297/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2469/GH/d VERSAHASH $0.0023/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.75
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$-2.66
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$15.41
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Fusionsilicon X1 Miner Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Sha256 — Sha256
Hashrate 819 Th/s — 1.16 Ph/s
Điện năng 12000.0 W — 11020.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th — 9500.00 j/Ph
Loại ASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jan 2019Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $35.87
Thị trường hashrate
$0.00
Đào tiền điện tử
$50.81
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $2.66 $26.45
Lợi nhuận /ngày $0.75 $-2.66 $15.41
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem