free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.0725/GH/d PEARLHASH $0.0339/TH/d XELISHASHV3 $0.0304/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0037/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0115/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3463/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0084/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.0725/GH/d PEARLHASH $0.0339/TH/d XELISHASHV3 $0.0304/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0037/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0115/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3463/GH/d VERSAHASH $0.0010/MH/d ZKSNARK $0.0054/MH/d FISHHASH $0.0084/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$1.01
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$7.27
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$15.77
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.32
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Jasminer X44-P Bitmain Antminer S23 H... MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Etchash Sha256 Sha256
Hashrate 819 Th/s 23.4 Gh/s 1.16 Ph/s 920.0 Th/s
Điện năng 12000.0 W 2550.0 W 11020.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 108.97 j/Gh 9500.00 j/Ph 15.76 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jun 2025Jan 2026Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $38.57
Thị trường hashrate
$46.41
Thị trường hashrate
$54.63
Thị trường hashrate
$43.32
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $6.12 $26.45 $34.80
Lợi nhuận /ngày $1.01 $7.27 $15.77 $-1.32
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem