free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0231/TH/d XELISHASHV3 $0.0204/KH/d TARIRANDOMX $0.0088/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0176/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0142/MH/d KARLSENHASHV2 $6.6590/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d FISHHASH $0.0057/MH/d KADENA $0.0156/TH/d IRONFISH $5.6705/GH/d PEARLHASH $0.0231/TH/d XELISHASHV3 $0.0204/KH/d TARIRANDOMX $0.0088/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0176/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0142/MH/d KARLSENHASHV2 $6.6590/GH/d VERSAHASH $0.0007/MH/d FISHHASH $0.0057/MH/d KADENA $0.0156/TH/d IRONFISH $5.6705/GH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$-3.74
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Jasminer Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$4.97
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$21.48
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig Jasminer X44-P Bitmain Antminer Z15 Pro
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Etchash Equihash
Hashrate 819 Th/s 23.4 Gh/s 840 Kh/s
Điện năng 12000.0 W 2550.0 W 2650.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 108.97 j/Gh 3.15 j/Kh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jun 2025May 2023
Thu nhập
Thu nhập /ngày $43.79
Thị trường hashrate
$59.25
Thị trường hashrate
$32.96
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $6.12 $6.36
Lợi nhuận /ngày $-3.74 $4.97 $21.48
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn
Xem Xem Xem Xem