free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7420/GH/d KERYXHASH $2.1763/MH/d PEARLHASH $0.0283/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2781/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.7420/GH/d KERYXHASH $2.1763/MH/d PEARLHASH $0.0283/TH/d XELISHASHV3 $0.0298/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0068/MH/d KARLSENHASHV2 $10.2781/GH/d VERSAHASH $0.0024/MH/d ZKSNARK $0.0033/MH/d FISHHASH $0.0080/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.84
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.50
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitdeer SealMiner DL1 Hydro mining rig
Bitdeer logo Bitdeer
Bitdeer SealMiner DL1 Hydro
$5.18
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Proto Rig MicroBT WhatsMiner M79 Bitdeer SealMiner DL1 ...
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Sha256 Scrypt
Hashrate 819 Th/s 920.0 Th/s 52.5 Gh/s
Điện năng 12000.0 W 14500.0 W 7823.0 W
Hiệu quả 14.65 j/Th 15.76 j/Th 149.01 j/Gh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Sep 2025Jan 2026Jun 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $35.94
Thị trường hashrate
$40.37
Thị trường hashrate
$33.69
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $28.80 $34.80 $18.78
Lợi nhuận /ngày $0.84 $-1.50 $5.18
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem