— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
2/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Jasminer X44-P
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer S21e XP Hydro
+Proto Rig
+Bitdeer SealMiner A4 Pro Hydro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitdeer SealMiner A3 P... | Bitdeer SealMiner A4 U... |
|---|---|---|
| Phần cứng | ||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 |
| Hashrate | 660 Th/s | 886 Th/s |
| Điện năng | 8250.0 W | 8372.0 W |
| Hiệu quả | 12.50 j/Th | 9.45 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Sep 2025 | May 2026 |
|
Thu nhập
|
||
| Thu nhập /ngày |
$35.29
Thị trường hashrate
|
$47.37
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $19.80 | $20.09 |
| Lợi nhuận /ngày | $0.39 | $7.02 |
| Thời gian hoàn vốn | ||
| Hoà vốn | — | — |
| Xem | Xem | Xem |
Advertisement