free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0153/TH/d DYNEXSOLVE $0.0137/KH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0010/MH/d ETHASH $0.0022/MH/d BLAKE3 $0.0000/GH/d HANDSHAKE $0.0004/GH/d VERUSHASH $0.0029/MH/d RANDOMX $0.0255/KH/d OCTOPUS $0.0248/MH/d NEXAPOW $0.0023/MH/d KHEAVYHASH $0.1994/TH/d PEARLHASH $0.0153/TH/d DYNEXSOLVE $0.0137/KH/d VERSAHASH $0.0001/MH/d FISHHASH $0.0010/MH/d ETHASH $0.0022/MH/d BLAKE3 $0.0000/GH/d HANDSHAKE $0.0004/GH/d VERUSHASH $0.0029/MH/d RANDOMX $0.0255/KH/d OCTOPUS $0.0248/MH/d NEXAPOW $0.0023/MH/d KHEAVYHASH $0.1994/TH/d
BUCK
$0.09
+0.00% 24h
USD · 2 minutes ago

BUCK Độ khó

BUCK · Độ khó mạng hiện tại cho BUCK (BUCK).
Hashrate
8.79 KH/s
Độ khó
102
Phần thưởng khối
62.5890 BUCK
Thời gian khối
150s
Chiều cao
2,845,035
Độ khó hiện tại
102
Chiều cao khối
2,845,035
Thời gian khối
150s
Range 1M 3M 6M YTD 1Y 5Y ALL

Biểu đồ độ khó lịch sử sắp có.

Đang thu thập dữ liệu. Biểu đồ sẽ xuất hiện khi có đủ điểm dữ liệu lịch sử.