free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0172/KH/d TARIRANDOMX $0.0032/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0158/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0080/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0997/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0225/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0027/MH/d XELISHASHV3 $0.0172/KH/d TARIRANDOMX $0.0032/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0158/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0080/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0997/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0225/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0027/MH/d
AMD · GPU · Octopus · RELEASED DEC 2022

AMD Radeon RX 7900 XTX — Đào tiền điện tử

Lợi nhuận /day
$0.96
Doanh thu /day
$1.58
23.43 CFX/day
Chi phí $0.62 @ $0.1/kWh
Hashrate
93.0Mh/s
Octopus
Power · Efficiency
260.0W

AMD Radeon RX 7900 XTX kiếm được đến $0.96 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower MeowPow. Tùy chọn khác: đào Octopus ở 93.0 Mh/s ($0.95/ngày). Tiêu thụ 260 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 51 supported · 26 with live coin price
Octopus · $0.95/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $1.57 $47.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.62 $18.60
Lợi nhuận $0.95 $28.50

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
26 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
OCT
Octopus ★ Tốt nhất
93.0 Mh/s · 260.0 W
$0.95
KAW
KAWPOW
52.2361 Mh/s · 0.0 W
$-0.31
AUT
Autolykos2
188.1184 Mh/s · 0.0 W
$-0.51
ETC
Etchash
101 Mh/s · 0.0 W
$-0.55
LYR
Lyra2REv2
185.8971 Mh/s · 0.0 W
$-0.60
NEX
NexaPoW
12.71 Mh/s · 0.0 W
$-0.61
KHE
KHeavyHash
720.5735 Mh/s · 0.0 W
$-0.62
SHA
Sha256
1.85 Gh/s · 270.0 W
$-0.62
FIS
FishHash
100.0 Mh/s · 220.0 W
$-0.62
IRO
IronFish
67.0 Mh/s · 220.0 W
$-0.62
ETH
Ethash
101 Mh/s · 0.0 W
$-0.62
VER
VerusHash
30.4996 Mh/s · 0.0 W
$-0.62
CUC
Cuckatoo32
13.5 Hh/s · 250.0 W
$-0.62
BLA
Blake (2s)
14.32526944 Gh/s · 0.0 W
$-0.62
BLA
Blake3
190.0 Mh/s · 230.0 W
$-0.62
DYN
DynexSolve
2.5 Kh/s · 210.0 W
$-0.62
PYR
PyrinHash
5.9 Gh/s · 160.0 W
$-0.62
KAR
KarlsenHashV2
1.7 Gh/s · 160.0 W
$-0.62
ABE
Abelhash
100 Mh/s · 220.0 W
$-0.62
QHA
Qhash
195 Mh/s · 210.0 W
$-0.62
CUC
Cuckaroo29
2.5 Gh/s · 170.0 W
$-0.62
MEO
MeowPow
55 Mh/s · 320.0 W
$-0.62
MER
Meraki
105 Mh/s · 300.0 W
$-0.62
X16
X16Rv2
50.8341 Mh/s · 0.0 W
$-0.62
X16
X16R
54.929 Mh/s · 0.0 W
$-0.62
ZHA
Zhash
128.927 Hh/s · 0.0 W
$-0.62
Mineable coins
51 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
CFX
CFX
Conflux
Octopus
93.0Mh · 260.0W
$1.57 $0.62 $0.95
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
52.2361Mh · 0.0W
$0.31 $0.31
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
188.1184Mh · 0.0W
$0.11 $0.11
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
101Mh · 0.0W
$0.07 $0.07
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
185.8971Mh · 0.0W
$0.02 $0.02
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
12.71Mh · 0.0W
$0.01 $0.01
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
720.5735Mh · 0.0W
BTC
BTC
Bitcoin
Sha256
1.85Gh · 270.0W
$0.65
IRON
IRON
Iron Fish
FishHash
100.0Mh · 220.0W
$0.53
Ethash
101Mh · 0.0W
Curvehash
24.1582Mh · 0.0W
HeavyHash
1.0742Gh · 0.0W
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
30.4996Mh · 0.0W
X21S
37.5785Mh · 0.0W
BCD
32.178676Mh · 0.0W
X25X
6.764Mh · 0.0W
Equihash(144,5)
116.2Hh · 0.0W
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
13.5Hh · 250.0W
$0.60
Blake (2s)
14.32526944Gh · 0.0W
SHA512256d
2.2Gh · 210.0W
$0.50
Equihash(192,7)
89.413Hh · 0.0W
Radiant
1.7816Gh · 0.0W
SHA256DT
5.5849Gh · 0.0W
GhostRider
2.498Kh · 0.0W
EvrProgPow
54.5784Mh · 0.0W
Skydoge
46.1487Th · 0.0W
Blake3
190.0Mh · 230.0W
$0.55
DynexSolve
2.5Kh · 210.0W
$0.50
PyrinHash
5.9Gh · 160.0W
$0.38
KarlsenHashV2
1.7Gh · 160.0W
$0.38
Abelhash
100Mh · 220.0W
$0.53
Qhash
195Mh · 210.0W
$0.50
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
52.0736Mh · 0.0W
Equihash(210,9)
423.947Hh · 0.0W
PHI1612
97.6767Mh · 0.0W
ProgPowSERO
50.817Mh · 0.0W
ProgPowZ
50.2745Mh · 0.0W
Cuckaroo29
2.5Gh · 170.0W
$0.41
Astralhash
91.4756Mh · 0.0W
Ubqhash
95.815Mh · 0.0W
MeowPow
55Mh · 320.0W
$0.77
C11
36.7161Mh · 0.0W
Meraki
105Mh · 300.0W
$0.72
X16Rv2
50.8341Mh · 0.0W
Equihash(125,4)
76.584Hh · 0.0W
X16R
54.929Mh · 0.0W
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
128.927Hh · 0.0W
Tribus
269.3935Mh · 0.0W
EPIC
EPIC
Epic Cash
ProgPow
111.0Mh · 310.0W
$0.74
X16RT
54.9831Mh · 0.0W
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Sha256 (BTC) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Radeon RX 7900 XTX

AMD Radeon RX 7900 XTX có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD Radeon RX 7900 XTX thu $0.95/ngày khi đào Octopus ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

AMD Radeon RX 7900 XTX đào được thuật toán nào?

AMD Radeon RX 7900 XTX đào được 51 thuật toán; Octopus hiệu quả nhất, tạo $1.57/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Radeon RX 7900 XTX tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Radeon RX 7900 XTX tiêu thụ 260W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.62/ngày tiền điện.