Baikal BK-N
As of , the Baikal BK-N earns $-0.14/day mining CryptoNight at 20 Kh/s drawing 60.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Baikal BK-N from Baikal mines the CryptoNight algorithm at a maximum hashrate of 20Kh with a power consumption of 60W.
- Chip boards
- 3
- Noise level
- 60db
- Release
- March 2018
- Size
- 19.8 x 12.5 x 13.9 cm
- Weight
- 1.8 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.14 | $4.20 |
| Lợi nhuận | $-0.14 | $-4.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
CryptoNightLite
40Kh · 60.0W
|
1.50 j/h | $-0.14 |
|
CryptoNight
20Kh · 60.0W
|
3.00 j/Kh | $-0.14 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 5 kg |
| Nuclear | 6 kg |
| Hydroelectric | 12 kg |
| Geothermal | 19 kg |
| Solar | 23 kg |
| Biofuels | 119 kg |
| Gas | 253 kg |
| Coal | 424 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$0.14 | $4.20 |
| Lợi nhuận | $-0.14 | $-4.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
CryptoNightLite
40Kh · 60.0W
|
1.50 j/h | $-0.14 |
|
CryptoNight
20Kh · 60.0W
|
3.00 j/Kh | $-0.14 |
The Baikal BK-N from Baikal mines the CryptoNight algorithm at a maximum hashrate of 20Kh with a power consumption of 60W.
- Chip boards
- 3
- Noise level
- 60db
- Release
- March 2018
- Size
- 19.8 x 12.5 x 13.9 cm
- Weight
- 1.8 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 5 kg |
| Nuclear | 6 kg |
| Hydroelectric | 12 kg |
| Geothermal | 19 kg |
| Solar | 23 kg |
| Biofuels | 119 kg |
| Gas | 253 kg |
| Coal | 424 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.