Blackminer F2
As of , the Blackminer F2 earns $-2.19/day mining Odocrypt at 6.6 Gh/s drawing 1202.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Blackminer F2 from Blackminer mines the Odocrypt algorithm at a maximum hashrate of 6.6Gh with a power consumption of 912W.
- Release
- September 2018
- Size
- 43 x 29 x 24 cm
- Weight
- 3.5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.19 | $65.70 |
| Lợi nhuận | $-2.19 | $-65.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake (2s-Kadena)
67.608Gh · 682.0W
|
10.09 j/h | $-1.64 |
|
Keccak256
290Kh · 911.0W
|
3.14 j/h | $-2.19 |
|
Tellor
99.9Gh · 712.0W
|
7.13 j/h | $-1.71 |
|
Odocrypt
6.6Gh · 1202.0W
|
182.12 j/h | $-2.88 |
|
KangarooTwelve
65.88Gh · 912.0W
|
13.84 j/h | $-2.19 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 86 kg |
| Nuclear | 94 kg |
| Hydroelectric | 189 kg |
| Geothermal | 299 kg |
| Solar | 354 kg |
| Biofuels | 1,812 kg |
| Gas | 3,860 kg |
| Coal | 6,460 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$2.19 | $65.70 |
| Lợi nhuận | $-2.19 | $-65.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake (2s-Kadena)
67.608Gh · 682.0W
|
10.09 j/h | $-1.64 |
|
Keccak256
290Kh · 911.0W
|
3.14 j/h | $-2.19 |
|
Tellor
99.9Gh · 712.0W
|
7.13 j/h | $-1.71 |
|
Odocrypt
6.6Gh · 1202.0W
|
182.12 j/h | $-2.88 |
|
KangarooTwelve
65.88Gh · 912.0W
|
13.84 j/h | $-2.19 |
The Blackminer F2 from Blackminer mines the Odocrypt algorithm at a maximum hashrate of 6.6Gh with a power consumption of 912W.
- Release
- September 2018
- Size
- 43 x 29 x 24 cm
- Weight
- 3.5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 86 kg |
| Nuclear | 94 kg |
| Hydroelectric | 189 kg |
| Geothermal | 299 kg |
| Solar | 354 kg |
| Biofuels | 1,812 kg |
| Gas | 3,860 kg |
| Coal | 6,460 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.