free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $6.2010/GH/d KERYXHASH $2.7686/MH/d PEARLHASH $0.0366/TH/d XELISHASHV3 $0.0355/KH/d QHASH $0.0005/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0223/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6394/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0041/MH/d FISHHASH $0.0086/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $6.2010/GH/d KERYXHASH $2.7686/MH/d PEARLHASH $0.0366/TH/d XELISHASHV3 $0.0355/KH/d QHASH $0.0005/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0223/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6394/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0041/MH/d FISHHASH $0.0086/MH/d
● Goldshell · ASIC · Blake2B · RELEASED JUL 2020

Goldshell HS3 — Mô phỏng lợi nhuận

Goldshell HS3 hiện chưa có dữ liệu lợi nhuận mới.

Bấm để chuyển · 6 mục Mô phỏng lợi nhuận 3/6
Mining Profitability Simulator
No on-chain data for Blake2B.
Profitability simulation needs a fresh chain snapshot (block reward, network hashrate). Once a chain adapter is available for this coin, this view will populate automatically.
Câu hỏi thường gặp

Về Goldshell HS3

Goldshell HS3 có lợi nhuận không?

Tính đến October 2026, Goldshell HS3 thu $-4.80/ngày khi đào Blake2B ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

Hashrate mạng Blake2B thay đổi thì lợi nhuận Goldshell HS3 thay đổi thế nào?

Khi hashrate mạng Blake2B tăng, phần thưởng khối của bạn giảm tỷ lệ — Goldshell HS3 kiếm ít hơn dù giá coin không đổi. Mô phỏng phía trên cho phép tăng/giảm hashrate mạng để mô hình hóa áp lực từ thợ đào mới gia nhập.

Nếu giá coin Blake2B thay đổi thì sao?

Phần thưởng khối được trả bằng coin gốc, nên doanh thu ngày tỷ lệ với giá. Giá tăng gấp đôi sẽ làm doanh thu của Goldshell HS3 tăng gấp đôi — và do tiền điện cố định nên lợi nhuận tăng hơn 2×. Mô phỏng phía trên cho phép đặt giá tùy chỉnh để mô hình hóa kịch bản tăng hoặc giảm.