iBeLink DM56G X11/Dash Miner
As of , the iBeLink DM56G X11/Dash Miner earns $-4.83/day mining X11 at 56 Gh/s drawing 2100.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The iBeLink DM56G X11/Dash Miner from IBeLink mines the X11 algorithm at a maximum hashrate of 56Gh with a power consumption of 2100W.
- Number of chips
- 270
- Size
- 49 x 39 x 18 cm
- Weight
- 16.5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.21 | $6.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.04 | $151.20 |
| Lợi nhuận | $-4.83 | $-144.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
X11
56Gh · 2100.0W
|
37.50 j/Gh | $-4.92 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 199 kg |
| Nuclear | 217 kg |
| Hydroelectric | 435 kg |
| Geothermal | 689 kg |
| Solar | 816 kg |
| Biofuels | 4,173 kg |
| Gas | 8,890 kg |
| Coal | 14,878 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.21 | $6.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.04 | $151.20 |
| Lợi nhuận | $-4.83 | $-144.90 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
X11
56Gh · 2100.0W
|
37.50 j/Gh | $-4.92 |
The iBeLink DM56G X11/Dash Miner from IBeLink mines the X11 algorithm at a maximum hashrate of 56Gh with a power consumption of 2100W.
- Number of chips
- 270
- Size
- 49 x 39 x 18 cm
- Weight
- 16.5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 199 kg |
| Nuclear | 217 kg |
| Hydroelectric | 435 kg |
| Geothermal | 689 kg |
| Solar | 816 kg |
| Biofuels | 4,173 kg |
| Gas | 8,890 kg |
| Coal | 14,878 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.