Innosilicon A5
As of , the Innosilicon A5 earns $-3.35/day mining X11 at 65 Gh/s drawing 1500.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Innosilicon A5 from Innosilicon mines the X11 algorithm at a maximum hashrate of 65Gh with a power consumption of 1500W.
Chưa có thông số.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.25 | $7.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.60 | $108.00 |
| Lợi nhuận | $-3.35 | $-100.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
X11
65Gh · 1500.0W
|
23.08 j/Gh | $-3.46 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 142 kg |
| Nuclear | 155 kg |
| Hydroelectric | 311 kg |
| Geothermal | 492 kg |
| Solar | 583 kg |
| Biofuels | 2,980 kg |
| Gas | 6,350 kg |
| Coal | 10,627 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.25 | $7.50 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.60 | $108.00 |
| Lợi nhuận | $-3.35 | $-100.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
X11
65Gh · 1500.0W
|
23.08 j/Gh | $-3.46 |
The Innosilicon A5 from Innosilicon mines the X11 algorithm at a maximum hashrate of 65Gh with a power consumption of 1500W.
Chưa có thông số.
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 142 kg |
| Nuclear | 155 kg |
| Hydroelectric | 311 kg |
| Geothermal | 492 kg |
| Solar | 583 kg |
| Biofuels | 2,980 kg |
| Gas | 6,350 kg |
| Coal | 10,627 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.