Innosilicon G32-1800
As of , the Innosilicon G32-1800 earns $28.49/day mining Cuckatoo31 at 328 Hh/s drawing 1800.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Innosilicon G32-1800 from Innosilicon mines the Cuckatoo31 algorithm at a maximum hashrate of 328Hh with a power consumption of 1800W.
- Release
- Canceled
- Size
- 25.0 x 15.5 x 36 cm
- Weight
- 12 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $32.81 | $984.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.32 | $129.60 |
| Lợi nhuận | $28.49 | $854.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Cuckatoo32
1Hh · 1800.0W
|
1800.00 j/Hh | $-4.28 |
|
Cuckatoo31
328Hh · 1800.0W
|
5.49 j/Hh | $-4.32 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 171 kg |
| Nuclear | 186 kg |
| Hydroelectric | 373 kg |
| Geothermal | 590 kg |
| Solar | 699 kg |
| Biofuels | 3,576 kg |
| Gas | 7,620 kg |
| Coal | 12,752 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $32.81 | $984.30 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$4.32 | $129.60 |
| Lợi nhuận | $28.49 | $854.70 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Cuckatoo32
1Hh · 1800.0W
|
1800.00 j/Hh | $-4.28 |
|
Cuckatoo31
328Hh · 1800.0W
|
5.49 j/Hh | $-4.32 |
The Innosilicon G32-1800 from Innosilicon mines the Cuckatoo31 algorithm at a maximum hashrate of 328Hh with a power consumption of 1800W.
- Release
- Canceled
- Size
- 25.0 x 15.5 x 36 cm
- Weight
- 12 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 171 kg |
| Nuclear | 186 kg |
| Hydroelectric | 373 kg |
| Geothermal | 590 kg |
| Solar | 699 kg |
| Biofuels | 3,576 kg |
| Gas | 7,620 kg |
| Coal | 12,752 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.