Innosilicon G32-500
As of , the Innosilicon G32-500 earns $8.75/day mining Cuckatoo31 at 100 Hh/s drawing 520.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Innosilicon G32-500 from Innosilicon mines the Cuckatoo31 algorithm at a maximum hashrate of 100Hh with a power consumption of 520W.
- Release
- Canceled
- Size
- 12.5 x 15.5 x 27 cm
- Weight
- 5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $10.00 | $300.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.25 | $37.50 |
| Lợi nhuận | $8.75 | $262.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Cuckatoo32
0Hh · 520.0W
|
Inf j/Hh | $-1.25 |
|
Cuckatoo31
100Hh · 520.0W
|
5.20 j/Hh | $-1.25 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 49 kg |
| Nuclear | 53 kg |
| Hydroelectric | 107 kg |
| Geothermal | 170 kg |
| Solar | 202 kg |
| Biofuels | 1,033 kg |
| Gas | 2,201 kg |
| Coal | 3,683 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $10.00 | $300.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.25 | $37.50 |
| Lợi nhuận | $8.75 | $262.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Cuckatoo32
0Hh · 520.0W
|
Inf j/Hh | $-1.25 |
|
Cuckatoo31
100Hh · 520.0W
|
5.20 j/Hh | $-1.25 |
The Innosilicon G32-500 from Innosilicon mines the Cuckatoo31 algorithm at a maximum hashrate of 100Hh with a power consumption of 520W.
- Release
- Canceled
- Size
- 12.5 x 15.5 x 27 cm
- Weight
- 5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 49 kg |
| Nuclear | 53 kg |
| Hydroelectric | 107 kg |
| Geothermal | 170 kg |
| Solar | 202 kg |
| Biofuels | 1,033 kg |
| Gas | 2,201 kg |
| Coal | 3,683 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.