Obelisk DCR1 Slim
As of , the Obelisk DCR1 Slim earns $-1.20/day mining Blake256R14-dcr at 1.2 Th/s drawing 500.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Obelisk DCR1 Slim from Obelisk mines the Blake256R14-dcr algorithm at a maximum hashrate of 1.2Th with a power consumption of 500W.
- Noise level
- 65db
- Release date
- June 2018
- Size
- 7.6 x 20.3 x 36.2 cm
- Weight
- 5 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.20 | $36.00 |
| Lợi nhuận | $-1.20 | $-36.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake256R14-dcr
1.2Th · 500.0W
|
0.42 j/Gh | $-1.20 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 47 kg |
| Nuclear | 51 kg |
| Hydroelectric | 103 kg |
| Geothermal | 164 kg |
| Solar | 194 kg |
| Biofuels | 993 kg |
| Gas | 2,116 kg |
| Coal | 3,542 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$1.20 | $36.00 |
| Lợi nhuận | $-1.20 | $-36.00 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake256R14-dcr
1.2Th · 500.0W
|
0.42 j/Gh | $-1.20 |
The Obelisk DCR1 Slim from Obelisk mines the Blake256R14-dcr algorithm at a maximum hashrate of 1.2Th with a power consumption of 500W.
- Noise level
- 65db
- Release date
- June 2018
- Size
- 7.6 x 20.3 x 36.2 cm
- Weight
- 5 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 47 kg |
| Nuclear | 51 kg |
| Hydroelectric | 103 kg |
| Geothermal | 164 kg |
| Solar | 194 kg |
| Biofuels | 993 kg |
| Gas | 2,116 kg |
| Coal | 3,542 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.