free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0179/KH/d TARIRANDOMX $0.0038/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0163/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0144/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3456/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.1684/MH/d KADENA $0.0205/TH/d ETHASH $0.0030/MH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d XELISHASHV3 $0.0179/KH/d TARIRANDOMX $0.0038/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0163/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0144/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3456/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.1684/MH/d KADENA $0.0205/TH/d ETHASH $0.0030/MH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d
Nvidia · GPU · Lyra2REv3 · RELEASED JAN 2022

Nvidia RTX 3050 — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX 3050 kiếm được đến $6.81 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Lyra2REv3 ở 39.6515 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NeoScrypt ($-0.12/ngày). Tiêu thụ 132 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

1 minute ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 49 supported · 22 with live coin price
Lyra2REv3 · $6.81/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $7.13 $213.90
Chi phí
$0.1/kWh
$0.32 $9.60
Lợi nhuận $6.81 $204.30

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
22 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
LYR
Lyra2REv3 ★ Tốt nhất
39.6515 Mh/s · 132.0 W
$6.81
NEO
NeoScrypt
858.11 Kh/s · 128.0 W
$-0.20
OCT
Octopus
28.1981 Mh/s · 103.0 W
$-0.23
BEA
BeamHashIII
15.28 Hh/s · 113.0 W
$-0.24
KAW
KAWPOW
12.2636 Mh/s · 129.0 W
$-0.26
NEX
NexaPoW
8.085 Mh/s · 86.0 W
$-0.27
AUT
Autolykos2
79.83 Mh/s · 60.0 W
$-0.28
ZHA
Zhash
30.28 Hh/s · 113.0 W
$-0.30
VER
VerusHash
5.1449 Mh/s · 100.0 W
$-0.30
ETC
Etchash
23.2029 Mh/s · 75.0 W
$-0.31
CUC
CuckooCycle
4.088 Hh/s · 93.0 W
$-0.31
LYR
Lyra2REv2
41.2638 Mh/s · 126.0 W
$-0.32
KHE
KHeavyHash
265.0663 Mh/s · 115.0 W
$-0.32
NIS
NIST5
20.2606 Mh/s · 130.0 W
$-0.32
X16
X16R
10.338 Mh/s · 107.0 W
$-0.32
X16
X16Rv2
7.1533 Mh/s · 108.0 W
$-0.32
CUC
Cuckarood29
1.124 Hh/s · 95.0 W
$-0.32
ETH
Ethash
23.2029 Mh/s · 75.0 W
$-0.32
EQU
Equihash210_9
180 Hh/s · 121.0 W
$-0.32
BLA
Blake (2s)
3.2442 Gh/s · 102.0 W
$-0.32
KEC
Keccak
604.4285 Mh/s · 108.0 W
$-0.32
LYR
Lyra2z
2.508 Mh/s · 75.0 W
$-0.32
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
39.6515Mh · 132.0W
$7.13 $0.32 $6.81
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
858.11Kh · 128.0W
$0.12 $0.31 $-0.19
CFX
CFX
Conflux
Octopus
28.1981Mh · 103.0W
$0.09 $0.25 $-0.16
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
15.28Hh · 113.0W
$0.08 $0.27 $-0.19
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
12.2636Mh · 129.0W
$0.06 $0.31 $-0.25
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
8.085Mh · 86.0W
$0.05 $0.21 $-0.16
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
79.83Mh · 60.0W
$0.04 $0.14 $-0.10
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
30.28Hh · 113.0W
$0.02 $0.27 $-0.25
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
5.1449Mh · 100.0W
$0.02 $0.24 $-0.22
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
23.2029Mh · 75.0W
$0.01 $0.18 $-0.17
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
4.088Hh · 93.0W
$0.01 $0.22 $-0.21
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
41.2638Mh · 126.0W
$0.30
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
265.0663Mh · 115.0W
$0.28
NIST5
20.2606Mh · 130.0W
$0.31
PHI1612
11.4209Mh · 89.0W
$0.21
ProgPowSERO
13.1111Mh · 132.0W
$0.32
ProgPowZ
13.0886Mh · 132.0W
$0.32
Skein2
60.7588Gh · 124.0W
$0.30
Ubqhash
26.1958Mh · 115.0W
$0.28
X15
7.9939Mh · 117.0W
$0.28
X16R
10.338Mh · 107.0W
$0.26
X16RT
7.6345Mh · 109.0W
$0.26
X16Rv2
7.1533Mh · 108.0W
$0.26
Xevan
4.0217Mh · 129.0W
$0.31
X21S
5.2701Mh · 102.0W
$0.24
Cuckarood29
1.124Hh · 95.0W
$0.23
HeavyHash
208.0494Mh · 69.0W
$0.17
Curvehash
1.7011Mh · 79.0W
$0.19
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
12.752Mh · 129.0W
$0.31
Radiant
375.8186Kh · 114.0W
$0.27
SHA256DT
974.038Mh · 122.0W
$0.29
GhostRider
643Hh · 79.0W
$0.19
Equihash+Scrypt
21.131Kh · 130.0W
$0.31
X25X
962.23Kh · 69.0W
$0.17
Astralhash
11.5656Mh · 75.0W
$0.18
Ethash
23.2029Mh · 75.0W
$0.18
Equihash210_9
180Hh · 121.0W
$0.29
Blake (2s)
3.2442Gh · 102.0W
$0.24
Argon2d4096
24.9391Kh · 123.0W
$0.30
BCD
8.1407Mh · 104.0W
$0.25
C11
11.0328Mh · 79.0W
$0.19
CNReverseWaltz
1.0615Kh · 96.0W
$0.23
Equihash(125,4)
20.728Hh · 118.0W
$0.28
Equihash(144,5)
36Hh · 130.0W
$0.31
Equihash(192,7)
17.46Hh · 108.0W
$0.26
HMQ1725
4.6644Mh · 115.0W
$0.28
Keccak
604.4285Mh · 108.0W
$0.26
Keccak-C
601.3134Mh · 109.0W
$0.26
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
2.508Mh · 75.0W
$0.18
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
C
Cedric Crispin Pools
BeamHashIII (BEAM) · FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) Visit →
G
grandpool.io
NexaPoW (NEXA) Visit →
H
hashbay.io
KHeavyHash (KAS) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
M
Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
S
Solopool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
S
Suprnova
KAWPOW (RVN) · Lyra2REv3 (VTC) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX 3050

Nvidia RTX 3050 có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Nvidia RTX 3050 thu $6.81/ngày khi đào Lyra2REv3 ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX 3050 đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX 3050 đào được 49 thuật toán; Lyra2REv3 hiệu quả nhất, tạo $7.13/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX 3050 tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX 3050 tiêu thụ 132W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.32/ngày tiền điện.