free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0156/KH/d TARIRANDOMX $0.0095/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0152/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0141/MH/d KARLSENHASHV2 $7.5415/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0202/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0028/MH/d XELISHASHV3 $0.0156/KH/d TARIRANDOMX $0.0095/KH/d QHASH $0.0003/MH/d DYNEXSOLVE $0.0152/KH/d ABELHASH $0.0001/MH/d MEOWPOW $0.0141/MH/d KARLSENHASHV2 $7.5415/GH/d VERSAHASH $0.0027/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0202/TH/d IRONFISH $0.0004/GH/d ETHASH $0.0028/MH/d
Nvidia · GPU · Lyra2REv3 · RELEASED JUL 2023

Nvidia RTX 4060 — Đào tiền điện tử

Nvidia RTX 4060 kiếm được đến $10.17 mỗi ngày, tốt nhất khi đào Lyra2REv3 ở 65.8162 Mh/s. Tùy chọn khác: bán hashpower NeoScrypt ($0.38/ngày). Tiêu thụ 92 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

5 minutes ago Similar miners ↓
Bấm để chuyển · 7 mục Đào tiền điện tử 2/7
Best mining algorithm · 57 supported · 22 with live coin price
Lyra2REv3 · $10.17/day net
Lợi nhuận theo thời gian

Lịch sử thu nhập đào

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $10.17 $305.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.00 $0.00
Lợi nhuận $10.17 $305.10

Hỗn hợp đồng thuận nội bộ — tổng hợp từ các nguồn bên ngoài, không phải báo giá thô từ một thị trường đơn lẻ.

Tất cả thuật toán có thể đào
22 thuật toán
Thuật toán Lãi / ngày
LYR
Lyra2REv3 ★ Tốt nhất
65.8162 Mh/s · 0.0 W
$10.17
NEO
NeoScrypt
1.5542 Mh/s · 0.0 W
$0.39
BEA
BeamHashIII
22.62 Hh/s · 0.0 W
$0.12
OCT
Octopus
31.4563 Mh/s · 114.0 W
$0.12
KAW
KAWPOW
15.8637 Mh/s · 109.0 W
$0.06
AUT
Autolykos2
71.1541 Mh/s · 82.0 W
$0.04
ZHA
Zhash
61.9 Hh/s · 115.0 W
$0.04
VER
VerusHash
9.2666 Mh/s · 95.0 W
$0.03
RAN
RandomX
897.83 Hh/s · 51.0 W
$0.03
CUC
CuckooCycle
7.34 Hh/s · 0.0 W
$0.02
ETC
Etchash
31.8073 Mh/s · 92.0 W
$0.02
NEX
NexaPoW
964.457 Kh/s · 56.0 W
$0.01
LYR
Lyra2REv2
71.5882 Mh/s · 114.0 W
$0.00
KHE
KHeavyHash
492.6003 Mh/s · 106.0 W
$0.00
X16
X16R
18.3596 Mh/s · 111.0 W
$0.00
X16
X16Rv2
17.1384 Mh/s · 112.0 W
$0.00
ETH
Ethash
31.8073 Mh/s · 92.0 W
$0.00
BLA
Blake256R14
9.4372 Ph/s · 0.0 W
$0.00
EQU
Equihash210_9
258 Hh/s · 0.0 W
$0.00
BLA
Blake (2s)
5.8463 Gh/s · 112.0 W
$0.00
KEC
Keccak
971.0797 Mh/s · 0.0 W
$0.00
LYR
Lyra2z
4.606 Mh/s · 0.0 W
$0.00
Mineable coins
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
65.8162Mh · 0.0W
$10.17 $10.17
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
1.5542Mh · 0.0W
$0.39 $0.39
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
22.62Hh · 0.0W
$0.12 $0.12
CFX
CFX
Conflux
Octopus
31.4563Mh · 114.0W
$0.12 $0.27 $-0.15
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
15.8637Mh · 109.0W
$0.06 $0.26 $-0.20
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
71.1541Mh · 82.0W
$0.04 $0.20 $-0.16
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
61.9Hh · 115.0W
$0.04 $0.28 $-0.24
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
9.2666Mh · 95.0W
$0.03 $0.23 $-0.20
XMR
XMR
Monero
RandomX
897.83Hh · 51.0W
$0.03 $0.12 $-0.09
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
7.34Hh · 0.0W
$0.02 $0.02
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
31.8073Mh · 92.0W
$0.02 $0.22 $-0.20
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
964.457Kh · 56.0W
$0.01 $0.13 $-0.12
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
71.5882Mh · 114.0W
$0.27
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
492.6003Mh · 106.0W
$0.25
ProgPowSERO
15.9264Mh · 112.0W
$0.27
ProgPowZ
15.7422Mh · 112.0W
$0.27
Skein2
628.1186Mh · 0.0W
TimeTravel10
40.8348Mh · 0.0W
Tribus
80.8997Mh · 105.0W
$0.25
Ubqhash
31.4996Mh · 92.0W
$0.22
X16R
18.3596Mh · 111.0W
$0.27
X16RT
18.4115Mh · 111.0W
$0.27
X16Rv2
17.1384Mh · 112.0W
$0.27
Xevan
5.1718Mh · 0.0W
vProgPow
7.4736Mh · 0.0W
X21S
12.5627Mh · 110.0W
$0.26
HeavyHash
428.4228Mh · 108.0W
$0.26
Curvehash
240.996Kh · 54.0W
$0.13
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
15.8021Mh · 110.0W
$0.26
Radiant
695.2739Mh · 104.0W
$0.25
SHA256DT
1.7695Gh · 108.0W
$0.26
GhostRider
925Hh · 75.0W
$0.18
BMW512
1.2734Gh · 0.0W
EquihashBTG
50Hh · 0.0W
PHI2
9.5747Mh · 0.0W
X25X
2.1513Mh · 81.0W
$0.19
Astralhash
23.3367Mh · 0.0W
SHA-256csm
1.4391Gh · 0.0W
EvrProgPow
14.9632Mh · 0.0W
ProgPowVeil
16.3847Mh · 0.0W
Ethash
31.8073Mh · 92.0W
$0.22
Blake256R14
9.4372Ph · 0.0W
Equihash210_9
258Hh · 0.0W
Blake (2s)
5.8463Gh · 112.0W
$0.27
Argon2d4096
33.3585Kh · 0.0W
BCD
22.302Mh · 114.0W
$0.27
C11
26.9875Mh · 0.0W
CNReverseWaltz
1.0765Kh · 0.0W
Equihash(125,4)
43.067Hh · 114.0W
$0.27
Equihash(144,5)
62.9Hh · 115.0W
$0.28
Equihash(192,7)
41.56Hh · 114.0W
$0.27
HMQ1725
9.5064Mh · 0.0W
Keccak
971.0797Mh · 0.0W
Keccak-C
970.2109Mh · 0.0W
ACM
ACM
Actinium
Lyra2z
4.606Mh · 0.0W
PHI1612
26.9045Mh · 103.0W
$0.25
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
View all pools →
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) 1.0% Visit →
AntPool AntPool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) 1.0% Visit →
C
Cedric Crispin Pools
BeamHashIII (BEAM) · FiroPoW (FIRO) · KHeavyHash (KAS) Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
M
Molepool
Etchash (ETC) · KAWPOW (RVN) Visit →
N
Nanopool
Octopus (CFX) · KAWPOW (RVN) · RandomX (XMR) Visit →
pool.kryptex.com pool.kryptex.com
Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · RandomX (XMR) 1.0% Visit →
S
Solopool
Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) · KAWPOW (RVN) Visit →
SupportXMR SupportXMR
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
S
Suprnova
KAWPOW (RVN) · Lyra2REv3 (VTC) · RandomX (XMR) Visit →
W
WoolyPooly
CuckooCycle (AE) · Octopus (CFX) · Autolykos2 (ERG) Visit →
Rig tương tự · đào tốt nhất
More Nvidia miners
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về Nvidia RTX 4060

Nvidia RTX 4060 có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, Nvidia RTX 4060 thu $10.17/ngày khi đào Lyra2REv3 ở giá điện $0.1/kWh. Có, hiện tại đang có lãi.

Nvidia RTX 4060 đào được thuật toán nào?

Nvidia RTX 4060 đào được 57 thuật toán; Lyra2REv3 hiệu quả nhất, tạo $10.17/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

Nvidia RTX 4060 tiêu thụ bao nhiêu điện?

Nvidia RTX 4060 tiêu thụ 0W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.00/ngày tiền điện.