free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0203/KH/d TARIRANDOMX $0.0157/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0174/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0090/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0428/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0215/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0026/MH/d XELISHASHV3 $0.0203/KH/d TARIRANDOMX $0.0157/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0174/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0090/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0428/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0215/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0026/MH/d
AMD · GPU · KAWPOW · RELEASED AUG 2021

AMD RX 6600 XT — Đào

Lợi nhuận /day
$0.00
Doanh thu /day
$0.18
11.45 RVN/day
Chi phí $0.18 @ $0.1/kWh
Hashrate
17.43Mh/s
KAWPOW
Power · Efficiency
77.0W
4.42 j/Mh

AMD RX 6600 XT kiếm được đến $0.00 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower KAWPOW. Tùy chọn khác: đào KAWPOW ở 17.43 Mh/s ($0.11/ngày). Tiêu thụ 77 W điện — ở mức $0.10/kWh, có lợi nhuận ở mức giá hiện tại.

4 minutes ago Similar miners ↓

AMD RX 6600 XT đào KAWPOW hiệu quả nhất. Trang này có bảng xếp hạng đầy đủ các thuật toán, các tùy chọn merged-mining, pool gợi ý, và biểu đồ lịch sử thu nhập có thể chuyển bằng cách bấm vào bất kỳ dòng nào.

Best mining algorithm · 75 supported · 22 with live coin price
KAWPOW · $-0.11/day net
Top mineable algorithms
Sorted by net $/day · click any row to view its history below
75 total · 22 with live price
KAW
KAWPOW ★ Best
17.43 Mh/s · 77.0 W · 4.42 J/M
Net / day
$-0.11
BEA
BeamHashIII
14.033 Hh/s · 49.0 W · 3.49 J/H
Net / day
$-0.12
AUT
Autolykos2
63.34 Mh/s · 53.0 W · 0.84 J/M
Net / day
$-0.14
ETC
Etchash
32.3245 Mh/s · 59.0 W · 1.83 J/M
Net / day
$-0.15
NEX
NexaPoW
12.9966 Mh/s · 144.0 W · 11.08 J/M
Net / day
$-0.17
LYR
Lyra2REv2
51.4432 Mh/s · 136.0 W · 2.64 J/M
Net / day
$-0.17
RAN
RandomX
153.45 Hh/s · 0.0 W · 0.00 J/H
Net / day
$-0.18
KHE
KHeavyHash
437.756 Mh/s · 145.0 W · 0.33 J/M
Net / day
$-0.18
ETH
Ethash
32.3245 Mh/s · 59.0 W · 1.83 J/M
Net / day
$-0.18
EQU
Equihash192_7
21.119 Hh/s · 109.0 W · 5.16 J/H
Net / day
$-0.18
EQU
Equihash210_9
149.706 Hh/s · 115.0 W · 0.77 J/H
Net / day
$-0.18
BEA
BeamHashII
20.747 Hh/s · 103.0 W · 4.96 J/H
Net / day
$-0.18
CUC
Cuckarood29
4.3 Hh/s · 109.0 W · 25.35 J/H
Net / day
$-0.18
BLA
Blake (2s)
5.1855 Gh/s · 130.0 W · 25.07 J/G
Net / day
$-0.18
NEO
NeoScrypt
0.001 Hh/s · 0.0 W · 0.00 J/H
Net / day
$-0.18
VER
VerusHash
6.9989 Mh/s · 125.0 W · 17.86 J/M
Net / day
$-0.18
X16
X16Rv2
13.7466 Mh/s · 125.0 W · 9.09 J/M
Net / day
$-0.18
ZHA
Zhash
42.184 Hh/s · 124.0 W · 2.94 J/H
Net / day
$-0.18
BLA
Blake3
717.0715 Mh/s · 42.0 W · 0.06 J/M
Net / day
$-0.18
LYR
Lyra2REv3
47.3662 Mh/s · 130.0 W · 2.74 J/M
Net / day
$-0.18
KAR
KarlsenHashV2
555.49 Mh/s · 53.0 W · 0.10 J/M
Net / day
$-0.18
X16
X16R
14.828 Mh/s · 123.0 W · 8.30 J/M
Net / day
$-0.18
Thu nhập đào · thuật toán đã chọn

Lịch sử thu nhập theo thuật toán ▶ KAWPOW

Lợi nhuận ròng $/ngày nếu bạn đào liên tục thuật toán này tại $0.1/kWh. Bấm vào thuật toán bất kỳ ở trên để chuyển.

KAWPOW chưa từng là thuật toán đào chiến thắng trong 30 ngày qua. Bấm dòng có dấu ★ Best để xem lịch sử của thuật toán đang chiến thắng.
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hàng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.07 $2.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.18 $5.40
Lợi nhuận $-0.11 $-3.30
Mineable coins
75 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
17.43Mh · 77.0W
$0.07 $0.18 $-0.11
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
14.033Hh · 49.0W
$0.06 $0.12 $-0.06
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
63.34Mh · 53.0W
$0.04 $0.13 $-0.09
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
32.3245Mh · 59.0W
$0.03 $0.14 $-0.11
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
12.9966Mh · 144.0W
$0.01 $0.35 $-0.34
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
51.4432Mh · 136.0W
$0.01 $0.33 $-0.32
XMR
XMR
Monero
RandomX
153.45Hh · 0.0W
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
437.756Mh · 145.0W
$0.35
KangarooTwelve
1.5442Gh · 145.0W
$0.35
Globalhash
58.242Mh · 114.0W
$0.27
SHA256DT
1.9013Gh · 145.0W
$0.35
VTC
VTC
Vertcoin
Verthash
418.6303Kh · 87.0W
$0.21
Pawelhash
9.7171Mh · 123.0W
$0.30
SonoA
2.3147Mh · 134.0W
$0.32
Argon2d-ninja
62.3387Kh · 56.0W
$0.13
Lyra2vc0ban
51.4432Mh · 136.0W
$0.33
SHA-256csm
1.6882Gh · 122.0W
$0.29
X17
14.824Mh · 133.0W
$0.32
Ethash
32.3245Mh · 59.0W
$0.14
X17R
14.8622Mh · 133.0W
$0.32
X18
10.8422Mh · 124.0W
$0.30
Ubqhash
29.7614Mh · 110.0W
$0.26
vProgPow
3.9443Mh · 52.0W
$0.12
Tribus
87.6786Mh · 134.0W
$0.32
Hex
12.2865Mh · 132.0W
$0.32
Padihash
13.7176Mh · 135.0W
$0.32
C11
19.8017Mh · 110.0W
$0.26
X11k
2.7258Mh · 115.0W
$0.28
Equihash192_7
21.119Hh · 109.0W
$0.26
Equihash210_9
149.706Hh · 115.0W
$0.28
Circcash
1.8658Mh · 130.0W
$0.31
Dedal
15.1589Mh · 126.0W
$0.30
Astralhash
24.2561Mh · 125.0W
$0.30
Equihash(125,4)
22.9Hh · 110.0W
$0.26
BeamHashII
20.747Hh · 103.0W
$0.25
TimeTravel10
32.6496Mh · 129.0W
$0.31
X16RT
14.8492Mh · 130.0W
$0.31
Skein2
574.6973Mh · 135.0W
$0.32
Cuckarood29
4.3Hh · 109.0W
$0.26
X21S
9.8656Mh · 122.0W
$0.29
X25X
1.9691Mh · 78.0W
$0.19
CNReverseWaltz
959.347Hh · 73.0W
$0.18
Blake (2s)
5.1855Gh · 130.0W
$0.31
Chukwa
59.012Kh · 145.0W
$0.35
X22i
8.0586Mh · 126.0W
$0.30
Xevan
5.4242Mh · 144.0W
$0.35
Jeonghash
11.4674Mh · 128.0W
$0.31
Equihash(144,5)
39.63Hh · 121.0W
$0.29
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
0.001Hh · 0.0W
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
6.9989Mh · 125.0W
$0.30
X16Rv2
13.7466Mh · 125.0W
$0.30
Cuckaroo29S
3.031Hh · 118.0W
$0.28
Chukwa2
20.5688Kh · 62.0W
$0.15
HeavyHash
407.6474Mh · 144.0W
$0.35
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
42.184Hh · 124.0W
$0.30
Blake3
717.0715Mh · 42.0W
$0.10
BCD
17.2396Mh · 125.0W
$0.30
HMQ1725
9.0655Mh · 118.0W
$0.28
HoneyComb
37.2397Mh · 124.0W
$0.30
PHI1612
23.6699Mh · 126.0W
$0.30
ProgPowSERO
12.6105Mh · 134.0W
$0.32
Sha3d
446.55Mh · 135.0W
$0.32
Curvehash
7.7774Mh · 144.0W
$0.35
GhostRider
832Hh · 80.0W
$0.19
Radiant
384.3534Mh · 43.0W
$0.10
KarlsenHashV2
555.49Mh · 53.0W
$0.13
X16RTVEIL
14.7805Mh · 125.0W
$0.30
Argon2d-16000
3.0477Kh · 82.0W
$0.20
ProgPowZ
12.2938Mh · 145.0W
$0.35
Skunkhash
32.2192Mh · 114.0W
$0.27
X16S
14.8261Mh · 118.0W
$0.28
0x10
20.0487Mh · 126.0W
$0.30
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
16.51Mh · 69.0W
$0.17
X16R
14.828Mh · 123.0W
$0.30
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) · RandomX (XMR) 1.0% Visit →
SupportXMR SupportXMR
RandomX (XMR) 0.6% Visit →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số đầy đủ
AMD RX 6600 XT · AMD · KAWPOW
Power draw
77 W
Hashrate
17.43Mh/s
on KAWPOW
Best efficiency
4.42 J/M
on KAWPOW
Algos supported
75
22 with live coin price
Device type
GPU
Released
Aug 2021
Manufacturer
AMD
Cost / day
$0.18
at $0.1/kWh
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Câu hỏi thường gặp

Về AMD RX 6600 XT

AMD RX 6600 XT có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD RX 6600 XT thu $-0.11/ngày khi đào KAWPOW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD RX 6600 XT đào được thuật toán nào?

AMD RX 6600 XT đào được 75 thuật toán; KAWPOW hiệu quả nhất, tạo $0.07/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD RX 6600 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD RX 6600 XT tiêu thụ 77W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.18/ngày tiền điện.