free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0203/KH/d TARIRANDOMX $0.0157/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0174/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0090/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0428/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0215/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0026/MH/d XELISHASHV3 $0.0203/KH/d TARIRANDOMX $0.0157/KH/d QHASH $0.0001/MH/d DYNEXSOLVE $0.0174/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0090/MH/d KARLSENHASHV2 $5.0428/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0000/MH/d KADENA $0.0215/TH/d IRONFISH $0.0003/GH/d ETHASH $0.0026/MH/d
AMD · GPU · KAWPOW · RELEASED DEC 2020

AMD RX 6900 XT — Đào

Lợi nhuận /day
$-0.14
Doanh thu /day
$0.35
22.08 RVN/day
Chi phí $0.49 @ $0.1/kWh
Hashrate
33.61Mh/s
KAWPOW
Power · Efficiency
203.0W
6.04 j/Mh

AMD RX 6900 XT lỗ đến $0.14 mỗi ngày, tốt nhất khi bán hashpower KAWPOW. Tùy chọn khác: đào KAWPOW ở 33.61 Mh/s ($0.35/ngày). Tiêu thụ 203 W điện — ở mức $0.10/kWh, chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

2 minutes ago Similar miners ↓

AMD RX 6900 XT đào KAWPOW hiệu quả nhất. Trang này có bảng xếp hạng đầy đủ các thuật toán, các tùy chọn merged-mining, pool gợi ý, và biểu đồ lịch sử thu nhập có thể chuyển bằng cách bấm vào bất kỳ dòng nào.

Best mining algorithm · 77 supported · 23 with live coin price
KAWPOW · $-0.35/day net
Top mineable algorithms
Sorted by net $/day · click any row to view its history below
77 total · 23 with live price
KAW
KAWPOW ★ Best
33.61 Mh/s · 203.0 W · 6.04 J/M
Net / day
$-0.35
BEA
BeamHashIII
31.49 Hh/s · 134.0 W · 4.26 J/H
Net / day
$-0.36
CUC
CuckooCycle
7.427 Hh/s · 257.0 W · 34.60 J/H
Net / day
$-0.38
AUT
Autolykos2
118.5372 Mh/s · 129.0 W · 1.09 J/M
Net / day
$-0.42
ETC
Etchash
64.08 Mh/s · 146.0 W · 2.28 J/M
Net / day
$-0.44
NEX
NexaPoW
58.7829 Mh/s · 283.0 W · 4.81 J/M
Net / day
$-0.46
LYR
Lyra2REv2
94.9643 Mh/s · 284.0 W · 2.99 J/M
Net / day
$-0.48
KHE
KHeavyHash
997.4921 Mh/s · 322.0 W · 0.32 J/M
Net / day
$-0.49
BLA
Blake3
2.6163 Gh/s · 323.0 W · 123.46 J/G
Net / day
$-0.49
LYR
Lyra2REv3
99.9938 Mh/s · 277.0 W · 2.77 J/M
Net / day
$-0.49
X16
X16Rv2
25.8548 Mh/s · 124.0 W · 4.80 J/M
Net / day
$-0.49
ETH
Ethash
64.08 Mh/s · 146.0 W · 2.28 J/M
Net / day
$-0.49
EAG
Eaglesong
1.2706 Gh/s · 103.0 W · 81.06 J/G
Net / day
$-0.49
CUC
Cuckatoo32
0.0243 Hh/s · 289.0 W · 11893.00 J/H
Net / day
$-0.49
EQU
Equihash192_7
46.22 Hh/s · 129.0 W · 2.79 J/H
Net / day
$-0.49
ZHA
Zhash
93.7 Hh/s · 253.0 W · 2.70 J/H
Net / day
$-0.49
X16
X16R
36.054 Mh/s · 280.0 W · 7.77 J/M
Net / day
$-0.49
VER
VerusHash
22.3962 Mh/s · 199.0 W · 8.89 J/M
Net / day
$-0.49
BLA
Blake (2s)
11.9994 Gh/s · 271.0 W · 22.58 J/G
Net / day
$-0.49
CUC
Cuckatoo31
2.56 Hh/s · 284.0 W · 110.94 J/H
Net / day
$-0.49
BEA
BeamHashII
58.46 Hh/s · 273.0 W · 4.67 J/H
Net / day
$-0.49
EQU
Equihash210_9
287.76 Hh/s · 217.0 W · 0.75 J/H
Net / day
$-0.49
CUC
Cuckarood29
8.026 Hh/s · 230.0 W · 28.66 J/H
Net / day
$-0.49
Thu nhập đào · thuật toán đã chọn

Lịch sử thu nhập theo thuật toán ▶ KAWPOW

Lợi nhuận ròng $/ngày nếu bạn đào liên tục thuật toán này tại $0.1/kWh. Bấm vào thuật toán bất kỳ ở trên để chuyển.

KAWPOW chưa từng là thuật toán đào chiến thắng trong 30 ngày qua. Bấm dòng có dấu ★ Best để xem lịch sử của thuật toán đang chiến thắng.
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hàng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.14 $4.20
Chi phí
$0.1/kWh
$0.49 $14.70
Lợi nhuận $-0.35 $-10.50
Mineable coins
77 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
RVN
RVN
Ravencoin
KAWPOW
33.61Mh · 203.0W
$0.14 $0.49 $-0.35
BEAM
BEAM
Beam
BeamHashIII
31.49Hh · 134.0W
$0.13 $0.32 $-0.19
AE
AE
Aeternity
CuckooCycle
7.427Hh · 257.0W
$0.11 $0.62 $-0.51
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
118.5372Mh · 129.0W
$0.07 $0.31 $-0.24
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
64.08Mh · 146.0W
$0.05 $0.35 $-0.30
NEXA
NEXA
Nexa
NexaPoW
58.7829Mh · 283.0W
$0.03 $0.68 $-0.65
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
94.9643Mh · 284.0W
$0.01 $0.68 $-0.67
KAS
KAS
Kaspa
KHeavyHash
997.4921Mh · 322.0W
$0.77
Curvehash
18.7828Mh · 322.0W
$0.77
HoneyComb
89.3971Mh · 279.0W
$0.67
Blake3
2.6163Gh · 323.0W
$0.78
CNReverseWaltz
2.0273Kh · 202.0W
$0.48
BCD
40.6378Mh · 272.0W
$0.65
Argon2d-ninja
0.2Hh · 204.0W
$0.49
Phi5
12.836Hh · 278.0W
$0.67
X17R
28.7891Mh · 131.0W
$0.31
HMQ1725
20.2219Mh · 282.0W
$0.68
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
99.9938Mh · 277.0W
$0.66
Circcash
4.3785Mh · 279.0W
$0.67
Skunkhash
77.2499Mh · 276.0W
$0.66
X18
25.8615Mh · 279.0W
$0.67
FIRO
FIRO
Firo
FiroPoW
32.55Mh · 323.0W
$0.78
Astralhash
59.1947Mh · 271.0W
$0.65
X25X
4.8604Mh · 195.0W
$0.47
X16Rv2
25.8548Mh · 124.0W
$0.30
ProgPowZ
30.2653Mh · 279.0W
$0.67
Ethash
64.08Mh · 146.0W
$0.35
CKB
CKB
Nervos
Eaglesong
1.2706Gh · 103.0W
$0.25
KangarooTwelve
3.3887Gh · 281.0W
$0.67
PHI1612
53.8592Mh · 279.0W
$0.67
Hex
28.9423Mh · 277.0W
$0.66
Skein2
1.1067Gh · 281.0W
$0.67
X17
35.9499Mh · 280.0W
$0.67
Memehash
108.2562Mh · 323.0W
$0.78
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0.0243Hh · 289.0W
$0.69
Equihash(125,4)
49.73Hh · 127.0W
$0.30
HeavyHash
1.022Gh · 323.0W
$0.78
Ubqhash
58.4731Mh · 237.0W
$0.57
SHA256DT
4.4509Gh · 281.0W
$0.67
SHA-256csm
2.9997Gh · 118.0W
$0.28
Equihash192_7
46.22Hh · 129.0W
$0.31
Chukwa
112.275Kh · 167.0W
$0.40
Jeonghash
25.9946Mh · 280.0W
$0.67
Dedal
36.2771Mh · 271.0W
$0.65
Lyra2vc0ban
119.7995Mh · 272.0W
$0.65
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
93.7Hh · 253.0W
$0.61
vProgPow
14.4705Mh · 279.0W
$0.67
X16R
36.054Mh · 280.0W
$0.67
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
22.3962Mh · 199.0W
$0.48
Chukwa2
40.6937Kh · 187.0W
$0.45
Blake (2s)
11.9994Gh · 271.0W
$0.65
Equihash(144,5)
91.09Hh · 250.0W
$0.60
GhostRider
1.333Kh · 107.0W
$0.26
Cuckatoo31
2.56Hh · 284.0W
$0.68
Padihash
31.6396Mh · 281.0W
$0.67
Pawelhash
22.5002Mh · 280.0W
$0.67
TimeTravel10
72.6388Mh · 283.0W
$0.68
X11k
6.7472Mh · 273.0W
$0.66
X16RTVEIL
28.2247Mh · 124.0W
$0.30
SonoA
5.2196Mh · 283.0W
$0.68
Tribus
192.1367Mh · 280.0W
$0.67
X16RT
28.2228Mh · 125.0W
$0.30
BeamHashII
58.46Hh · 273.0W
$0.66
Cuckaroo29S
6.89Hh · 252.0W
$0.60
Equihash210_9
287.76Hh · 217.0W
$0.52
X16S
28.1606Mh · 123.0W
$0.30
Xevan
12.6045Mh · 278.0W
$0.67
Globalhash
148.2679Mh · 264.0W
$0.63
X22i
19.9Mh · 279.0W
$0.67
Cuckaroo29b
6.88Hh · 136.0W
$0.33
X21S
23.268Mh · 280.0W
$0.67
Argon2d-16000
13.7561Kh · 285.0W
$0.68
Radiant
1.435Gh · 281.0W
$0.67
C11
49.2721Mh · 271.0W
$0.65
Cuckarood29
8.026Hh · 230.0W
$0.55
ProgPowSERO
32.0301Mh · 279.0W
$0.67
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
CuckooCycle (AE) · BeamHashIII (BEAM) · Eaglesong (CKB) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
BeamHashIII (BEAM) · Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) · KHeavyHash (KAS) 1.0% Visit →
Rplant Rplant
FiroPoW (FIRO) · NexaPoW (NEXA) 1.0% Visit →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Thông số đầy đủ
AMD RX 6900 XT · AMD · KAWPOW
Power draw
203 W
Hashrate
33.61Mh/s
on KAWPOW
Best efficiency
6.04 J/M
on KAWPOW
Algos supported
77
23 with live coin price
Device type
GPU
Released
Dec 2020
Manufacturer
AMD
Cost / day
$0.49
at $0.1/kWh
Rig tương tự · đào tốt nhất
More AMD miners
Câu hỏi thường gặp

Về AMD RX 6900 XT

AMD RX 6900 XT có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD RX 6900 XT thu $-0.35/ngày khi đào KAWPOW ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD RX 6900 XT đào được thuật toán nào?

AMD RX 6900 XT đào được 77 thuật toán; KAWPOW hiệu quả nhất, tạo $0.14/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD RX 6900 XT tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD RX 6900 XT tiêu thụ 203W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.49/ngày tiền điện.