StrongU STU-U1++
As of , the StrongU STU-U1++ earns $-5.04/day mining Blake256R14-dcr at 52 Th/s drawing 2100.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The StrongU STU-U1++ from StrongU mines the Blake256R14-dcr algorithm at a maximum hashrate of 52Th with a power consumption of 2100W.
- Noise level
- 76db
- Number of fans
- 2
- Release date
- July 2019
- Size
- 39 x 22 x 13 cm
- Weight
- 8.2 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.04 | $151.20 |
| Lợi nhuận | $-5.04 | $-151.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake256R14-dcr
52Th · 2100.0W
|
0.04 j/Gh | $-5.04 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 199 kg |
| Nuclear | 217 kg |
| Hydroelectric | 435 kg |
| Geothermal | 689 kg |
| Solar | 816 kg |
| Biofuels | 4,173 kg |
| Gas | 8,890 kg |
| Coal | 14,878 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $0.00 | $0.00 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$5.04 | $151.20 |
| Lợi nhuận | $-5.04 | $-151.20 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Blake256R14-dcr
52Th · 2100.0W
|
0.04 j/Gh | $-5.04 |
The StrongU STU-U1++ from StrongU mines the Blake256R14-dcr algorithm at a maximum hashrate of 52Th with a power consumption of 2100W.
- Noise level
- 76db
- Number of fans
- 2
- Release date
- July 2019
- Size
- 39 x 22 x 13 cm
- Weight
- 8.2 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 199 kg |
| Nuclear | 217 kg |
| Hydroelectric | 435 kg |
| Geothermal | 689 kg |
| Solar | 816 kg |
| Biofuels | 4,173 kg |
| Gas | 8,890 kg |
| Coal | 14,878 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.