free web
        stats
M
MiningBoard Pro
XELISHASHV3 $0.0137/KH/d TARIRANDOMX $0.0077/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0052/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5453/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0550/MH/d KADENA $0.0227/TH/d ETHASH $0.0025/MH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d XELISHASHV3 $0.0137/KH/d TARIRANDOMX $0.0077/KH/d QHASH $0.0002/MH/d DYNEXSOLVE $0.0182/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0052/MH/d KARLSENHASHV2 $6.5453/GH/d VERSAHASH $0.0158/MH/d FISHHASH $0.0550/MH/d KADENA $0.0227/TH/d ETHASH $0.0025/MH/d BLAKE3 $0.0002/GH/d
AMD · GPU · Autolykos2 · RELEASED JUN 2017

AMD Vega Frontier Edition — Đào

Lợi nhuận /day
$-0.31
Doanh thu /day
$0.10
0.21909 ERG/day
Chi phí $0.41 @ $0.1/kWh
Hashrate
113.9499Mh/s
Autolykos2
Power · Efficiency
169.0W
1.48 j/Mh

AMD Vega Frontier Edition lỗ $0.34 mỗi ngày khi đào Autolykos2 ở tốc độ 113.9499 Mh/s và tiêu thụ 169.0 W điện. Đó là sau khi trừ chi phí điện $0.1/kWh — chưa hòa vốn ở mức giá hiện tại.

3 minutes ago Similar miners ↓

AMD Vega Frontier Edition đào Autolykos2 hiệu quả nhất. Trang này có bảng xếp hạng đầy đủ các thuật toán, các tùy chọn merged-mining, pool gợi ý, và biểu đồ lịch sử thu nhập có thể chuyển bằng cách bấm vào bất kỳ dòng nào.

Best mining algorithm · 47 supported · 16 with live coin price
Autolykos2 · $-0.34/day net
Top mineable algorithms
Sorted by net $/day · click any row to view its history below
47 total · 16 with live price
AUT
Autolykos2 ★ Best
113.9499 Mh/s · 169.0 W · 1.48 J/M
Net / day
$-0.34
ETC
Etchash
31.1363 Mh/s · 141.0 W · 4.53 J/M
Net / day
$-0.39
LYR
Lyra2REv2
68.7943 Mh/s · 221.0 W · 3.21 J/M
Net / day
$-0.40
CUC
Cuckarood29
3.3 Hh/s · 175.0 W · 53.03 J/H
Net / day
$-0.41
EQU
Equihash192_7
21.98 Hh/s · 198.0 W · 9.01 J/H
Net / day
$-0.41
LYR
Lyra2REv3
79.5958 Mh/s · 218.0 W · 2.74 J/M
Net / day
$-0.41
CUC
Cuckatoo32
0.0098 Hh/s · 221.0 W · 22551.02 J/H
Net / day
$-0.41
X16
X16Rv2
15.7614 Mh/s · 210.0 W · 13.32 J/M
Net / day
$-0.41
ETH
Ethash
31.1363 Mh/s · 141.0 W · 4.53 J/M
Net / day
$-0.41
VER
VerusHash
7.6946 Mh/s · 212.0 W · 27.55 J/M
Net / day
$-0.41
X16
X16R
18.6895 Mh/s · 225.0 W · 12.04 J/M
Net / day
$-0.41
CRY
CryptoNightR
1.9288 Kh/s · 178.0 W · 92.29 J/K
Net / day
$-0.41
NEO
NeoScrypt
2.123 Mh/s · 330.0 W · 155.44 J/M
Net / day
$-0.41
ZHA
Zhash
33.07 Hh/s · 205.0 W · 6.20 J/H
Net / day
$-0.41
BLA
Blake (2s)
5.5112 Gh/s · 198.0 W · 35.93 J/G
Net / day
$-0.41
CUC
Cuckatoo31
1.097 Hh/s · 220.0 W · 200.55 J/H
Net / day
$-0.41
Thu nhập đào · thuật toán đã chọn

Lịch sử thu nhập theo thuật toán ▶ Autolykos2

Lợi nhuận ròng $/ngày nếu bạn đào liên tục thuật toán này tại $0.1/kWh. Bấm vào thuật toán bất kỳ ở trên để chuyển.

Autolykos2 chưa từng là thuật toán đào chiến thắng trong 30 ngày qua. Bấm dòng có dấu ★ Best để xem lịch sử của thuật toán đang chiến thắng.
Lợi nhuận theo thời gian

Dự báo hàng ngày

Loading...
Thời kỳ /Ngày /Tháng
Doanh thu $0.07 $2.10
Chi phí
$0.1/kWh
$0.41 $12.30
Lợi nhuận $-0.34 $-10.20
Mineable coins
47 algos
Coin Algorithm Doanh thu Chi phí Lợi nhuận
ERG
ERG
Ergo
Autolykos2
113.9499Mh · 169.0W
$0.07 $0.41 $-0.34
ETC
ETC
Ethereum Classic
Etchash
31.1363Mh · 141.0W
$0.02 $0.34 $-0.32
MONA
MONA
Monacoin
Lyra2REv2
68.7943Mh · 221.0W
$0.01 $0.53 $-0.52
Argon2d-ninja
104.8163Kh · 200.0W
$0.48
Tribus
89.6707Mh · 219.0W
$0.53
X11k
3.7889Mh · 209.0W
$0.50
Cuckaroo29b
3.91Hh · 198.0W
$0.48
KangarooTwelve
1.7668Gh · 220.0W
$0.53
Cuckarood29
3.3Hh · 175.0W
$0.42
Equihash192_7
21.98Hh · 198.0W
$0.48
VTC
VTC
Vertcoin
Lyra2REv3
79.5958Mh · 218.0W
$0.52
ProgPowSERO
17.5278Mh · 212.0W
$0.51
GRIN
GRIN
Grin
Cuckatoo32
0.0098Hh · 221.0W
$0.53
HMQ1725
11.7162Mh · 0.0W
Chukwa
72.0665Kh · 200.0W
$0.48
X16Rv2
15.7614Mh · 210.0W
$0.50
Ethash
31.1363Mh · 141.0W
$0.34
Ubqhash
41.05Mh · 222.0W
$0.53
X16S
18.5479Mh · 203.0W
$0.49
HoneyComb
47.4545Mh · 220.0W
$0.53
PHI1612
33.3719Mh · 220.0W
$0.53
vProgPow
8.4086Mh · 217.0W
$0.52
X21S
13.2361Mh · 219.0W
$0.53
Skein2
541.9904Mh · 208.0W
$0.50
SonoA
2.7523Mh · 189.0W
$0.45
Cuckaroo29S
3.95Hh · 196.0W
$0.47
X25X
2.0663Mh · 121.0W
$0.29
VRSC
VRSC
Verus
VerusHash
7.6946Mh · 212.0W
$0.51
X16R
18.6895Mh · 225.0W
$0.54
CryptoNightR
1.9288Kh · 178.0W
$0.43
Equihash(150,5)
26.545Hh · 0.0W
BCD
22.0416Mh · 195.0W
$0.47
ProgPowZ
17.2706Mh · 215.0W
$0.52
Skunkhash
50.5732Mh · 212.0W
$0.51
X16RT
18.636Mh · 224.0W
$0.54
X17
18.6061Mh · 218.0W
$0.52
FTC
FTC
Feathercoin
NeoScrypt
2.123Mh · 330.0W
$0.79
LTZ
LTZ
Litecoinz
Zhash
33.07Hh · 205.0W
$0.49
Equihash(125,4)
25.06Hh · 197.0W
$0.47
Blake (2s)
5.5112Gh · 198.0W
$0.48
C11
25.9222Mh · 194.0W
$0.47
CNReverseWaltz
2.581Kh · 197.0W
$0.47
Chukwa2
11.3013Kh · 180.0W
$0.43
X22i
10.7562Mh · 220.0W
$0.53
Equihash(144,5)
34.18Hh · 198.0W
$0.48
Xevan
6.0166Mh · 221.0W
$0.53
Cuckatoo31
1.097Hh · 220.0W
$0.53
Nơi đào
Số liệu trực tiếp khi có
Pool Thuật toán hỗ trợ Phí
2Miners 2Miners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
HeroMiners HeroMiners
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 0.9% Visit →
K1Pool K1Pool
Autolykos2 (ERG) · Etchash (ETC) 1.0% Visit →
Thử hashrate của bạn
Mh/s
W
Income/d
$0.00
Cost/d
$0.00
Profit/d
$0.00
Câu hỏi thường gặp

Về AMD Vega Frontier Edition

AMD Vega Frontier Edition có lợi nhuận không?

Tính đến May 2026, AMD Vega Frontier Edition thu $-0.34/ngày khi đào Autolykos2 ở giá điện $0.1/kWh. Ở mức giá điện này thì không có lãi.

AMD Vega Frontier Edition đào được thuật toán nào?

AMD Vega Frontier Edition đào được 47 thuật toán; Autolykos2 hiệu quả nhất, tạo $0.07/ngày doanh thu từ đào trực tiếp (trước điện). Hình thức truyền thống — trỏ máy vào pool, nhận thưởng bằng coin.

AMD Vega Frontier Edition tiêu thụ bao nhiêu điện?

AMD Vega Frontier Edition tiêu thụ 169W điện. Ở $0.1/kWh, tốn khoảng $0.41/ngày tiền điện.