Bitmain Z15
As of , the Bitmain Z15 earns $13.77/day mining Equihash at 420 Kh/s drawing 1510.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Z15 from Bitmain mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 420Kh with a power consumption of 1510W.
- Fans
- 2
- Noise level
- 70db
- Number of boards
- 3
- Number of chips
- 9
- Release date
- June 2020
- Shipping date
- August 2020
- Size
- 24.5 x 13.2 x 29.0 cm
- Weight
- 9 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $17.39 | $521.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.62 | $108.60 |
| Lợi nhuận | $13.77 | $413.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
420Kh · 1510.0W
|
3.60 j/Kh | $-3.62 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 143 kg |
| Nuclear | 156 kg |
| Hydroelectric | 313 kg |
| Geothermal | 495 kg |
| Solar | 587 kg |
| Biofuels | 3,000 kg |
| Gas | 6,392 kg |
| Coal | 10,697 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $17.39 | $521.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.62 | $108.60 |
| Lợi nhuận | $13.77 | $413.10 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
420Kh · 1510.0W
|
3.60 j/Kh | $-3.62 |
The Z15 from Bitmain mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 420Kh with a power consumption of 1510W.
- Fans
- 2
- Noise level
- 70db
- Number of boards
- 3
- Number of chips
- 9
- Release date
- June 2020
- Shipping date
- August 2020
- Size
- 24.5 x 13.2 x 29.0 cm
- Weight
- 9 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 143 kg |
| Nuclear | 156 kg |
| Hydroelectric | 313 kg |
| Geothermal | 495 kg |
| Solar | 587 kg |
| Biofuels | 3,000 kg |
| Gas | 6,392 kg |
| Coal | 10,697 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.