Bitmain X5
As of , the Bitmain X5 earns $2.35/day mining RandomX at 212 Kh/s drawing 1350.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The X5 from Bitmain mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 212Kh with a power consumption of 1350W.
- Size
- 42.8 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 16.95 kg
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.59 | $167.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.24 | $97.20 |
| Lợi nhuận | $2.35 | $70.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
212Kh · 1350.0W
|
6.37 j/Kh | $-3.24 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 128 kg |
| Nuclear | 139 kg |
| Hydroelectric | 279 kg |
| Geothermal | 443 kg |
| Solar | 524 kg |
| Biofuels | 2,682 kg |
| Gas | 5,715 kg |
| Coal | 9,564 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $5.59 | $167.70 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$3.24 | $97.20 |
| Lợi nhuận | $2.35 | $70.50 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
RandomX
212Kh · 1350.0W
|
6.37 j/Kh | $-3.24 |
The X5 from Bitmain mines the RandomX algorithm at a maximum hashrate of 212Kh with a power consumption of 1350W.
- Size
- 42.8 x 19.5 x 29.0 cm
- Weight
- 16.95 kg
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 128 kg |
| Nuclear | 139 kg |
| Hydroelectric | 279 kg |
| Geothermal | 443 kg |
| Solar | 524 kg |
| Biofuels | 2,682 kg |
| Gas | 5,715 kg |
| Coal | 9,564 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.