Bitmain Z15 Pro
As of , the Bitmain Z15 Pro earns $28.42/day mining Equihash at 840 Kh/s drawing 2650.0 W. Profit is net of $0.1/kWh electricity. Source: MiningBoard live profitability index.
The Z15 Pro from Bitmain mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 840Kh with a power consumption of 2650W.
- Release date
- May 2023
- Shipping date
- June 2023
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $34.78 | $1,043.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$6.36 | $190.80 |
| Lợi nhuận | $28.42 | $852.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
840Kh · 2650.0W
|
3.15 j/Kh | $-6.36 |
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 251 kg |
| Nuclear | 274 kg |
| Hydroelectric | 549 kg |
| Geothermal | 870 kg |
| Solar | 1,030 kg |
| Biofuels | 5,266 kg |
| Gas | 11,219 kg |
| Coal | 18,774 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.
Dự báo hằng ngày
| Thời kỳ | /Ngày | /Tháng |
|---|---|---|
| Doanh thu | $34.78 | $1,043.40 |
|
Chi phí
$0.1/kWh
|
$6.36 | $190.80 |
| Lợi nhuận | $28.42 | $852.60 |
| Algorithm | Efficiency | Lợi nhuận |
|---|---|---|
|
Equihash
840Kh · 2650.0W
|
3.15 j/Kh | $-6.36 |
The Z15 Pro from Bitmain mines the Equihash algorithm at a maximum hashrate of 840Kh with a power consumption of 2650W.
- Release date
- May 2023
- Shipping date
- June 2023
| Pool | Bắt đầu đào |
|---|---|
| Nicehash | nicehash.com → |
| Mining Rig Rental | miningrigrental.com → |
| zpool | zpool.ca → |
| XmrPool | xmrpool.net → |
| Zergpool | zergpool.com → |
| XmrPool Hub | xmrpoolhub.com → |
| Mining Pool Hub | miningpoolhub.com → |
Khí thải/năm theo nguồn năng lượng
Dựa trên điện năng tiêu thụ/năm và cường độ carbon của các nguồn lưới điện thông dụng.
| Nguồn năng lượng | CO₂e / năm |
|---|---|
| Wind | 251 kg |
| Nuclear | 274 kg |
| Hydroelectric | 549 kg |
| Geothermal | 870 kg |
| Solar | 1,030 kg |
| Biofuels | 5,266 kg |
| Gas | 11,219 kg |
| Coal | 18,774 kg |
Chỉ là ước tính — số liệu thực phụ thuộc vào thiết bị, làm mát và lưới điện.