free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3058/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0030/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3058/GH/d VERSAHASH $0.0017/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0380/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
$9.01
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$34.77
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$10.00
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer S21e ... Bitmain Antminer Z15K Jasminer X44-P
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Etchash
Hashrate 860 Th/s 525.0 Kh/s 23.4 Gh/s
Điện năng 11180.0 W 2483.0 W 2550.0 W
Hiệu quả 13.00 j/Th — 108.97 j/Gh
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2025Aug 2026Jun 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $43.84
Thị trường hashrate
$40.73
Đào tiền điện tử
$48.78
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $26.83 $5.96 $6.12
Lợi nhuận /ngày $9.01 $34.77 $10.00
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem