free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7792/GH/d VERSAHASH $0.0013/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7792/GH/d VERSAHASH $0.0013/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$53.22
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$31.28
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$7.67
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 Pro Bitmain Antminer Z15K Jasminer X44-P
Phần cứng
Thuật toán Equihash Equihash Etchash
Hashrate 840 Kh/s 525.0 Kh/s 23.4 Gh/s
Điện năng 2650.0 W 2483.0 W 2550.0 W
Hiệu quả 3.15 j/Kh — 108.97 j/Gh
Loại ASICASICASIC
Phát hành May 2023Aug 2026Jun 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $78.00
Thị trường hashrate
$48.75
Thị trường hashrate
$49.19
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.36 $5.96 $6.12
Lợi nhuận /ngày $53.22 $31.28 $7.67
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem