free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7831/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7831/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$53.24
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$31.29
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$2.17
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$4.11
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 Pro Bitmain Antminer Z15K MicroBT WhatsMiner M79 Proto Rig
Phần cứng
Thuật toán Equihash Equihash Sha256 Sha256
Hashrate 840 Kh/s 525.0 Kh/s 920.0 Th/s 819 Th/s
Điện năng 2650.0 W 2483.0 W 14500.0 W 12000.0 W
Hiệu quả 3.15 j/Kh — 15.76 j/Th 14.65 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành May 2023Aug 2026Jan 2026Sep 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $87.03
Thị trường hashrate
$54.39
Thị trường hashrate
$47.40
Thị trường hashrate
$42.20
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.36 $5.96 $34.80 $28.80
Lợi nhuận /ngày $53.24 $31.29 $2.17 $4.11
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem