free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0322/TH/d XELISHASHV3 $0.0294/KH/d TARIRANDOMX $0.0453/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7930/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0341/TH/d PEARLHASH $0.0322/TH/d XELISHASHV3 $0.0294/KH/d TARIRANDOMX $0.0453/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0032/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7930/GH/d VERSAHASH $0.0014/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0341/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$31.33
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$2.21
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$4.15
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15K MicroBT WhatsMiner M79 Proto Rig
Phần cứng
Thuật toán Equihash Sha256 Sha256
Hashrate 525.0 Kh/s 920.0 Th/s 819 Th/s
Điện năng 2483.0 W 14500.0 W 12000.0 W
Hiệu quả — 15.76 j/Th 14.65 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Aug 2026Jan 2026Sep 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $54.39
Thị trường hashrate
$47.40
Thị trường hashrate
$42.20
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $5.96 $34.80 $28.80
Lợi nhuận /ngày $31.33 $2.21 $4.15
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem