free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.1199/GH/d PEARLHASH $0.0341/TH/d XELISHASHV3 $0.0306/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0039/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3955/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0055/MH/d FISHHASH $0.0085/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $7.1199/GH/d PEARLHASH $0.0341/TH/d XELISHASHV3 $0.0306/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0039/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0116/MH/d KARLSENHASHV2 $7.3955/GH/d VERSAHASH $0.0009/MH/d ZKSNARK $0.0055/MH/d FISHHASH $0.0085/MH/d SHA512256D $0.0007/GH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$42.00
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$7.25
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$2.48
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$0.34
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitmain Antminer Z15 Pro Jasminer X44-P Proto Rig MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Equihash Etchash Sha256 Sha256
Hashrate 840 Kh/s 23.4 Gh/s 819 Th/s 920.0 Th/s
Điện năng 2650.0 W 2550.0 W 12000.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 3.15 j/Kh 108.97 j/Gh 14.65 j/Th 15.76 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành May 2023Jun 2025Sep 2025Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $57.79
Thị trường hashrate
$46.54
Thị trường hashrate
$38.67
Thị trường hashrate
$43.44
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.36 $6.12 $28.80 $34.80
Lợi nhuận /ngày $42.00 $7.25 $2.48 $0.34
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem