free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0293/TH/d XELISHASHV3 $0.0326/KH/d TARIRANDOMX $0.0307/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0028/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0147/MH/d KARLSENHASHV2 $8.5381/GH/d VERSAHASH $0.0015/MH/d ZKSNARK $0.0030/MH/d FISHHASH $0.0073/MH/d KADENA $0.0464/TH/d PEARLHASH $0.0293/TH/d XELISHASHV3 $0.0326/KH/d TARIRANDOMX $0.0307/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0028/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0147/MH/d KARLSENHASHV2 $8.5381/GH/d VERSAHASH $0.0015/MH/d ZKSNARK $0.0030/MH/d FISHHASH $0.0073/MH/d KADENA $0.0464/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro mining rig
Bitdeer logo Bitdeer
Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
$14.88
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$26.23
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$1.51
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Bitdeer SealMiner A4 U... Bitmain Antminer Z15K MicroBT WhatsMiner M79
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Sha256
Hashrate 886 Th/s 525.0 Kh/s 920.0 Th/s
Điện năng 8372.0 W 2483.0 W 14500.0 W
Hiệu quả 9.45 j/Th — 15.76 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành May 2026Aug 2026Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $44.74
Thị trường hashrate
$43.79
Thị trường hashrate
$46.46
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $20.09 $5.96 $34.80
Lợi nhuận /ngày $14.88 $26.23 $1.51
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem