— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
2/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Fusionsilicon X1 Miner
+Bitmain Antminer S23e Hyd 2U (865Th)
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Proto Rig
+Bitmain Antminer Z15 Pro
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Bitdeer SealMiner A4 U... | MicroBT WhatsMiner M79 |
|---|---|---|
| Phần cứng | ||
| Thuật toán | Sha256 | Sha256 |
| Hashrate | 886 Th/s | 920.0 Th/s |
| Điện năng | 8372.0 W | 14500.0 W |
| Hiệu quả | 9.45 j/Th | 15.76 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC |
| Phát hành | May 2026 | Jan 2026 |
|
Thu nhập
|
||
| Thu nhập /ngày |
$62.97
Thị trường hashrate
|
$65.39
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $20.09 | $34.80 |
| Lợi nhuận /ngày | $16.80 | $3.51 |
| Thời gian hoàn vốn | ||
| Hoà vốn | — | — |
| Xem | Xem | Xem |
Advertisement