free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6167/GH/d KERYXHASH $2.2622/MH/d PEARLHASH $0.0277/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6089/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6167/GH/d KERYXHASH $2.2622/MH/d PEARLHASH $0.0277/TH/d XELISHASHV3 $0.0300/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.6089/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
X1 Miner
Fusionsilicon logo Fusionsilicon
Fusionsilicon X1 Miner
$114.91
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$43.00
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$3.13
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$1.51
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Fusionsilicon X1 Miner Bitmain Antminer Z15 Pro Jasminer X44-P Proto Rig
Phần cứng
Thuật toán Lyra2REv2 Equihash Etchash Sha256
Hashrate 12.96 Gh/s 840 Kh/s 23.4 Gh/s 819 Th/s
Điện năng 1110.0 W 2650.0 W 2550.0 W 12000.0 W
Hiệu quả — 3.15 j/Kh 108.97 j/Gh 14.65 j/Th
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Jan 2019May 2023Jun 2025Sep 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $117.57
Đào tiền điện tử
$51.14
Thị trường hashrate
$44.12
Thị trường hashrate
$36.10
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $2.66 $6.36 $6.12 $28.80
Lợi nhuận /ngày $114.91 $43.00 $3.13 $1.51
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem