— So sánh trực tiếp —
So sánh máy đào.
So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.
2/4
Phổ biến
+Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
+Bitdeer SealMiner A4 Ultra Hydro
+Bitmain Antminer S21e XP Hydro
+Bitmain Antminer S21e XP Hyd 3U
+Bitmain Antminer Z15 Pro
+Proto Rig
Chi phí điện
USD/kWh
| Thông số | Jasminer X44-P | Bitdeer SealMiner A4 P... |
|---|---|---|
| Phần cứng | ||
| Thuật toán | Etchash | Sha256 |
| Hashrate | 23.4 Gh/s | 680 Th/s |
| Điện năng | 2550.0 W | 7412.0 W |
| Hiệu quả | 108.97 j/Gh | 10.90 j/Th |
| Loại | ASIC | ASIC |
| Phát hành | Jun 2025 | May 2026 |
|
Thu nhập
|
||
| Thu nhập /ngày |
$45.36
Thị trường hashrate
|
$29.00
Thị trường hashrate
|
| Chi phí /ngày | $6.12 | $17.79 |
| Lợi nhuận /ngày | $3.90 | $5.66 |
| Thời gian hoàn vốn | ||
| Hoà vốn | — | — |
| Xem | Xem | Xem |
Advertisement