free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3016/GH/d VERSAHASH $0.0015/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0379/TH/d PEARLHASH $0.0290/TH/d XELISHASHV3 $0.0325/KH/d TARIRANDOMX $0.0432/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0133/MH/d KARLSENHASHV2 $8.3016/GH/d VERSAHASH $0.0015/MH/d ZKSNARK $0.0031/MH/d FISHHASH $0.0076/MH/d KADENA $0.0379/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$9.99
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$34.25
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$4.31
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số Jasminer X44-P Bitmain Antminer Z15K Proto Rig
Phần cứng
Thuật toán Etchash Equihash Sha256
Hashrate 23.4 Gh/s 525.0 Kh/s 819 Th/s
Điện năng 2550.0 W 2483.0 W 12000.0 W
Hiệu quả 108.97 j/Gh — 14.65 j/Th
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jun 2025Aug 2026Sep 2025
Thu nhập
Thu nhập /ngày $48.93
Thị trường hashrate
$40.21
Đào tiền điện tử
$41.89
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $6.12 $5.96 $28.80
Lợi nhuận /ngày $9.99 $34.25 $4.31
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem