free web
        stats
M
MiningBoard Pro
POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6091/GH/d KERYXHASH $2.2889/MH/d PEARLHASH $0.0276/TH/d XELISHASHV3 $0.0299/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.5914/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d POSEIDON2-GOLDILOCKS $4.6091/GH/d KERYXHASH $2.2889/MH/d PEARLHASH $0.0276/TH/d XELISHASHV3 $0.0299/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0000/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0072/MH/d KARLSENHASHV2 $10.5914/GH/d VERSAHASH $0.0025/MH/d ZKSNARK $0.0034/MH/d FISHHASH $0.0078/MH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

4/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$-1.64
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer Z15 Pro mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15 Pro
$42.92
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Proto Rig mining rig
Proto logo Proto
Proto Rig
$0.72
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U mining rig
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer S23 Hyd 3U
$15.37
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79 Bitmain Antminer Z15 Pro Proto Rig Bitmain Antminer S23 H...
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Equihash Sha256 Sha256
Hashrate 920.0 Th/s 840 Kh/s 819 Th/s 1.16 Ph/s
Điện năng 14500.0 W 2650.0 W 12000.0 W 11020.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th 3.15 j/Kh 14.65 j/Th 9500.00 j/Ph
Loại ASICASICASICASIC
Phát hành Jan 2026May 2023Sep 2025Jan 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $40.39
Thị trường hashrate
$50.93
Thị trường hashrate
$35.95
Thị trường hashrate
$50.92
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $34.80 $6.36 $28.80 $26.45
Lợi nhuận /ngày $-1.64 $42.92 $0.72 $15.37
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — — —
Xem Xem Xem Xem Xem