free web
        stats
M
MiningBoard Pro
PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7773/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d PEARLHASH $0.0321/TH/d XELISHASHV3 $0.0293/KH/d TARIRANDOMX $0.0452/KH/d QHASH $0.0004/MH/d DYNEXSOLVE $0.0031/KH/d ABELHASH $0.0000/MH/d MEOWPOW $0.0104/MH/d KARLSENHASHV2 $8.7773/GH/d VERSAHASH $0.0016/MH/d ZKSNARK $0.0053/MH/d FISHHASH $0.0074/MH/d KADENA $0.0340/TH/d

— So sánh trực tiếp —

So sánh máy đào.

So sánh tối đa 4 máy đào cạnh nhau — tốc độ băm, hiệu suất, lợi nhuận mỗi ngày theo giá điện của bạn và thời gian hoàn vốn. Xem phần cứng nào kiếm được nhiều nhất trước khi mua.

3/4
Chi phí điện
USD/kWh
✕
WhatsMiner M79
MicroBT logo MicroBT
MicroBT WhatsMiner M79
$2.14
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Jasminer X44-P mining rig
Jasminer logo Jasminer
Jasminer X44-P
$7.67
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
✕
Antminer Z15K
Bitmain logo Bitmain
Bitmain Antminer Z15K
$31.27
USD / ngày
Giá mua
$
ROI
Thông số MicroBT WhatsMiner M79 Jasminer X44-P Bitmain Antminer Z15K
Phần cứng
Thuật toán Sha256 Etchash Equihash
Hashrate 920.0 Th/s 23.4 Gh/s 525.0 Kh/s
Điện năng 14500.0 W 2550.0 W 2483.0 W
Hiệu quả 15.76 j/Th 108.97 j/Gh —
Loại ASICASICASIC
Phát hành Jan 2026Jun 2025Aug 2026
Thu nhập
Thu nhập /ngày $45.92
Thị trường hashrate
$49.30
Thị trường hashrate
$50.43
Thị trường hashrate
Chi phí /ngày $34.80 $6.12 $5.96
Lợi nhuận /ngày $2.14 $7.67 $31.27
Thời gian hoàn vốn
Hoà vốn — — —
Xem Xem Xem Xem